sit on

sɪt ɑːn
siht·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

để đó không xử lý, ngâm việc gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật trong công việc khi ai đó giữ việc lại mà chưa xử lý: email khách hàng, đơn hoàn tiền, bản nháp cần duyệt. Thường mang ý chê vì sự chậm trễ gây ảnh hưởng.

Sắc thái · Nuance

“Sit on” không phải là ngồi lên vật gì trong nghĩa này. Nó mang sắc thái phê bình: cố tình hoặc vô trách nhiệm giữ một việc, thông tin, hồ sơ mà không xử lý, khiến người khác phải chờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “để đó”, người Việt có thể viết “leave the request there”. Câu tự nhiên hơn là “Don’t sit on the request” nếu muốn trách việc ngâm hồ sơ; “leave it there” chỉ nói vị trí hoặc trạng thái.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayNói chung là làm chậm, lý do và mức độ cố ý còn bỏ ngỏ.
postponeDời lịch hoặc quyết định sang thời điểm sau, thường có tính chính thức hơn.
hold ontoNghĩa là giữ lại, nhưng không nhất thiết hàm ý bị phê bình vì trì hoãn.
withholdMạnh hơn, nói việc cố ý không cung cấp thông tin hay thứ cần đưa.
sit onThân mật và thường mang ý chê trách vì để việc nằm đó không xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Do not sit on the refund request over the weekend.

Đừng ngâm yêu cầu hoàn tiền qua cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sit onsit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • request overrequest‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I never sit on urgent messages from customers.

Tôi không bao giờ ngâm những tin nhắn khẩn từ khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sit onsit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Requests sat on the old system for too long.

Các yêu cầu bị để đó quá lâu trên hệ thống cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sat onsat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit on a decisionngâm một quyết định
sit on the requestđể yêu cầu tồn đọng
sit on informationgiữ thông tin không báo
sit on an applicationngâm một đơn đăng ký
stop sitting on itđừng ngâm nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2