simmer down

ˌsɪmɚ ˈdaʊn
sih·mer·DOWN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bình tĩnh lại, nguôi giận

Cách dùng · Usage

Nói với người đang nóng, la hét hoặc phản ứng quá mạnh, như khi cãi nhau, chơi game thua, hay trẻ con nổi cáu. Hơi suồng sã; với sếp nên nói calm down nhẹ hơn.

Sắc thái · Nuance

“Simmer down” không trung tính như “bình tĩnh lại”. Nó hơi ra lệnh, có thể nghe như người nói đang bảo người kia bớt làm quá. Dùng với bạn bè, trẻ con, đám đông; tránh trong tình huống rất trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bình tĩnh lại đi”, người học hay dịch “calm down” cho mọi tình huống. “Simmer down” hợp khi cơn giận đang bốc lên: sai “Please simmer down, sir” với khách; đúng “Please stay calm, sir”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calm downCách nói chung nhất cho việc bình tĩnh lại, dùng với người hoặc tình huống.
cool downGợi cảm xúc hay căng thẳng hạ nhiệt sau một khoảng thời gian.
settle downHợp khi đám đông, trẻ em hoặc tình hình trở nên yên ổn hơn.
simmer downThân mật, gợi cơn nóng giận hay căng thẳng đang dịu dần.

Câu ví dụ · Examples

💡 Telling an angry sibling to calm down

Simmer down! It's just a board game, not a championship.

Bình tĩnh nào! Chỉ là trò chơi cờ bàn thôi, đâu phải giải vô địch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down It'sdown‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just ajust‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Waiting for a coworker's anger to pass

Give him an hour to simmer down before you bring it up again.

Hãy cho anh ấy một tiếng để nguôi giận rồi hãy nhắc lại chuyện đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring itbring‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • up againup‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A teacher settling a noisy class

Okay everyone, simmer down so we can start the lesson.

Nào các em, trật tự lại để chúng ta bắt đầu bài học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tell someone to simmer downbảo ai bớt nóng
things started to simmer downmọi chuyện bắt đầu dịu
simmer down a littledịu xuống một chút
let the crowd simmer downđể đám đông lắng xuống
emotions simmer downcảm xúc dịu lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2