sit in with

sɪt ɪn wɪð
siht·ihn·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tham dự với tư cách quan sát hoặc cùng có mặt

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó tham dự một buổi họp, lớp học hoặc ca làm để quan sát, học việc hay đi cùng nhóm, thường không phải người chính điều hành hoặc chịu trách nhiệm.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ làm người Việt nghĩ là “ngồi cùng” về vị trí. Trong tiếng Anh, sit in with nhấn vào việc tham gia tạm thời để quan sát, học việc, hoặc hỗ trợ nhẹ; sắc thái công việc, không thân mật như “đi chơi cùng”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attendRộng nhất, chỉ nói có mặt mà không nêu vai trò tham gia.
observeThiên về quan sát, thường ít tham gia vào hoạt động.
joinNói tham gia cùng, có thể gợi trở thành thành viên chính thức.
sit in withGợi tham dự tạm thời để học, quan sát hoặc hỗ trợ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A new trainee sat in with us during the lunch briefing.

Một thực tập sinh mới đã cùng tham dự với chúng tôi trong buổi họp ngắn bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sat insat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email invited me to sit in with the support team.

Email đã mời tôi cùng tham dự với nhóm hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email invitedemail‿invitedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sit insit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The team lead sat in with HR during the interview.

Trưởng nhóm đã cùng tham dự với phòng nhân sự trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit in with the teamdự nghe cùng nhóm
sit in with a classngồi dự một lớp
sit in with a client calldự nghe cuộc gọi khách
sit in with the bandchơi tạm cùng ban nhạc
ask to sit in withxin dự nghe cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2