Nghĩa · Meaning
phác ra kế hoạch hoặc ý tưởng đại khái
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “sketch out” khi mới vạch khung ý tưởng, chưa chốt chi tiết. Ở công ty, bạn sketch out kế hoạch bàn giao; trong học tập, sketch out dàn ý bài luận; đời thường, sketch out lộ trình chuyến đi cuối tuần. Dễ nhầm với “draw”, vốn nghiêng về vẽ hình thật; “outline” trang trọng hơn. Cụm hay gặp: sketch out a plan/an idea.
Sắc thái · Nuance
“Sketch out” không nhất thiết là vẽ. Với kế hoạch hay ý tưởng, nó nghĩa là phác thảo nhanh các phần chính, còn thiếu chi tiết; sắc thái linh hoạt, dùng trong họp, email, chuẩn bị dự án.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Từ “phác ra” khiến người Việt viết “sketch a plan out” không sai nhưng dễ vụng khi object dài. Mẫu rõ nhất là “sketch out a plan” hoặc “sketch out the structure”, không dùng “draw out a plan” cho ý này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let us sketch out the handover plan before Friday.”
Hãy phác ra kế hoạch bàn giao trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sketch out→sketch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sketched out three options in the email.”
Tôi đã phác ra ba phương án trong email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sketched out→sketched‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- options in→options‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first slide sketches out the customer journey.”
Slide đầu tiên phác ra hành trình của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →