slip up

slɪp ʌp
slihp·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mắc lỗi, sai sót

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng slip up khi nói ai đó lỡ mắc một lỗi nhỏ, thường do bất cẩn chứ không cố ý. Ở công việc, bạn gửi nhầm file cho khách; trong học tập, ghi sai ngày nộp bài; ngoài đời, quên khóa cửa. Dễ lẫn với make a mistake, nhưng slip up nhấn vào khoảnh khắc sơ suất. Cụm hay gặp: a small slip-up, slip up on names.

Sắc thái · Nuance

Mắc lỗi trong tiếng Việt có thể rất rộng và nặng. Slip up nhẹ hơn: một sai sót nhỏ, thường vô ý, như nhầm tên hay gửi nhầm file. Nó thân mật hơn mistake và không ám chỉ năng lực kém.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sai ở chi tiết”, người học viết “slip up at the details”. Cụm tự nhiên là “slip up on the details” hoặc “make a slip-up with the details.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mistakeDanh từ chung cho lỗi, có thể lớn hoặc nhỏ.
errorTrang trọng hơn, thường dùng trong kỹ thuật, dữ liệu hoặc quy trình.
make a mistakeDiễn tả hành động mắc lỗi nói chung, không nêu sắc thái nhỏ và bất cẩn.
slip upThân mật, nói mắc một lỗi nhỏ do sơ ý hoặc mất tập trung.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I slipped up and sent the old address.

Tôi đã sơ suất và gửi nhầm địa chỉ cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slipped upslipped‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • old addressold‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

If we slip up on names, the badges will be wrong.

Nếu chúng ta nhầm tên, thẻ đeo sẽ bị sai.

📊 presentation

The speaker slipped up on one figure but corrected it.

Diễn giả nhầm một con số nhưng đã sửa lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slipped upslipped‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • corrected itcorrected‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a slip-upmắc lỗi nhỏ
minor slip-upsai sót nhỏ
slip up on the detailssai ở chi tiết
admit a slip-upthừa nhận sai sót
avoid another slip-uptránh lỗi lần nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2