slow down

sloʊ daʊn
sloh·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chậm lại, làm chậm tiến độ

Cách dùng · Usage

Slow down được chọn khi tốc độ giảm thật sự hoặc tiến độ bị kéo chậm lại. Ở công việc: a legal review slowed down the launch; học tập: slow down while reading a hard text; đời thường: slow down before a sharp turn. Dễ nhầm với stop: stop là dừng hẳn, slow down chỉ chậm hơn. Cũng khác delay, vì delay nhấn vào việc bị hoãn. Cụm hay gặp: slow down the process.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “chậm lại” dễ nghĩ chỉ là tốc độ vật lý hoặc mệnh lệnh. “Slow down” tự nhiên trong nói và viết trung tính, dùng cho tiến trình, tăng trưởng, giao thông, hoặc nhịp sống cá nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không đánh dấu thì, người học viết “The issue slow down the campaign.” Với sự việc đã xảy ra, động từ phải chia: “The issue slowed down the campaign.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

decelerateTrang trọng và kỹ thuật, thường nói về tốc độ vật lý hoặc mô tả chuyên môn.
delayNhấn kết quả bị trễ hoặc bị đẩy lùi, không chỉ tốc độ giảm.
ease upNói giảm cường độ hay áp lực, hợp với khối lượng việc hoặc luyện tập.
slow downTự nhiên nhất khi nói làm giảm tốc độ hoặc nhịp tiến triển.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The approval issue slowed down the campaign.

Vấn đề phê duyệt đã làm chậm chiến dịch.

💡 lunch

I need to slow down and stop checking messages while eating.

Tôi cần chậm lại và ngừng kiểm tra tin nhắn khi đang ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down anddown‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • while eatingwhile‿eatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please slow down during the technical section.

Vui lòng nói chậm lại ở phần kỹ thuật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

slow down the processlàm chậm quy trình
slow down growthlàm chậm tăng trưởng
slow down a littlechậm lại một chút
slow down trafficlàm chậm giao thông
economic slowdownsuy giảm kinh tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2