soft launch

sɔːft lɔːntʃ
sawft·lawnch2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra mắt thử, ra mắt giới hạn

Cách dùng · Usage

Soft launch dùng khi sản phẩm, tính năng, quán mới hoặc chiến dịch được mở cho nhóm nhỏ trước. Mục đích là thử phản ứng, tìm lỗi và chỉnh sửa trước khi ra mắt rộng rãi.

Sắc thái · Nuance

Ra mắt thử dễ bị hiểu là bản nháp chưa chính thức. Soft launch trong tiếng Anh kinh doanh là phát hành thật nhưng giới hạn, thường để đo phản hồi, ít ồn ào hơn public launch chứ không phải bản lỗi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ra mắt thử sản phẩm”, người học hay viết “try launch the app”. Đúng là soft-launch the app hoặc have a soft launch; try launch không tự nhiên và nghe như thử bấm nút.

Phân biệt từ đồng nghĩa

beta releaseNêu rõ sản phẩm còn ở giai đoạn thử nghiệm và thường nhằm thu lỗi.
pilot programLà chương trình thử ở một nhóm, tổ chức hoặc khu vực để kiểm tra khả năng vận hành.
full launchChỉ đợt ra mắt chính thức cho toàn bộ đối tượng mục tiêu.
soft launchLà ra mắt giới hạn trước bản chính thức, có thể mang tính thương mại hơn beta.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team agreed on a soft launch before the public release.

Nhóm đã thống nhất ra mắt thử trước khi phát hành công khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The soft launch invitation will go to selected users only.

Lời mời ra mắt thử sẽ chỉ được gửi đến những người dùng được chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • launch invitationlaunch‿invitationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • selected usersselected‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Slide five explains what we learned from the soft launch.

Trang trình chiếu thứ năm giải thích những gì chúng tôi học được từ đợt ra mắt thử.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • five explainsfive‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a soft launch in one cityra mắt giới hạn một thành phố
soft-launch a new appra mắt thử ứng dụng mới
soft launch feedbackphản hồi từ đợt ra mắt thử
before the full launchtrước khi ra mắt toàn bộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2