smooth things over

smuːð θɪŋz ˈoʊvər
smooth·thihngz·OH·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xoa dịu một tình huống khó xử

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó làm dịu căng thẳng sau hiểu lầm, lời nói lỡ miệng, trễ hẹn hoặc lỗi nhỏ. Thường bằng xin lỗi, giải thích nhẹ nhàng, nhắn tin lịch sự hay cử chỉ hòa giải.

Sắc thái · Nuance

“Xoa dịu” trong tiếng Việt có thể nghe như che đậy hoặc nói cho qua. “Smooth things over” nhấn vào làm tình huống bớt căng bằng lời xin lỗi, giải thích hay cử chỉ ngoại giao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay lẫn “out” và “over” vì đều dịch là giải quyết ổn thỏa. Với mục tiêu làm dịu ngay sau lỗi, viết “smooth things over after a mistake,” không phải “out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

smooth things outNghiêng về xử lý vấn đề thật bằng trao đổi và điều chỉnh.
defuseDùng khi giảm căng thẳng hoặc giận dữ trước khi bùng nổ.
cover upMang nghĩa xấu là che giấu lỗi hoặc sự thật.
smooth things overTập trung làm dịu bầu không khí hơn là giải quyết tận gốc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A quick apology smoothed things over after the lunch mix-up.

Một lời xin lỗi nhanh đã xoa dịu mọi chuyện sau sự nhầm lẫn bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quick apologyquick‿apologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • things overthings‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her polite email helped smooth things over with the customer.

Email lịch sự của cô ấy đã giúp xoa dịu mọi chuyện với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • politepoliᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • things overthings‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He smoothed things over when the video link failed.

Anh ấy đã xoa dịu tình hình khi đường truyền video bị lỗi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smooth things over with the clientxoa dịu với khách hàng
smooth things over after a mistakexoa dịu sau lỗi
try to smooth things overcố gắng xoa dịu
smooth things over quicklynhanh chóng xoa dịu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2