smooth the way for

smuːð ðə weɪ fɔːr
smooth·thuh·way·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở đường cho việc gì diễn ra dễ dàng hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi một hành động ban đầu giúp việc sau đó dễ diễn ra hơn: kể chuyện để mở đầu bài thuyết trình khó, lấy phản hồi sớm, hoặc chuẩn bị sếp trước cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

Nghe “mở đường” người Việt dễ nghĩ đến hành động lớn hoặc chính trị. “Smooth the way for” mềm hơn: giảm trở ngại, chuẩn bị tâm lý hay thủ tục để việc sau đó diễn ra dễ dàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “cho việc” trong tiếng Việt, người học viết “smooth the way for approve.” Sau “for” cần danh từ hoặc gerund: “smooth the way for approval” hoặc “for approving the plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pave the way forRất gần nghĩa, nhưng hình ảnh mở đường mạnh hơn và hợp với sự kiện lớn.
facilitateTrang trọng, nghĩa là hỗ trợ để quá trình diễn ra dễ hơn.
enableTừ rộng cho việc làm cho điều gì trở nên có thể.
smooth the way forNhấn vào việc giảm ma sát và trở ngại trước khi điều gì xảy ra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The opening story smoothed the way for a difficult budget presentation.

Câu chuyện mở đầu đã mở đường cho một bài thuyết trình ngân sách khó khăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Early feedback smoothed the way for agreement in the meeting.

Phản hồi sớm đã mở đường cho sự đồng thuận trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for agreementfor‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A friendly lunch smoothed the way for the new partnership.

Một bữa trưa thân mật đã mở đường cho mối quan hệ hợp tác mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smooth the way for approvaltạo thuận lợi để duyệt
smooth the way for a dealdọn đường cho thỏa thuận
smooth the way for changetạo thuận lợi cho thay đổi
help smooth the waygiúp dọn đường
smooth the way for the transitiontạo thuận lợi chuyển tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2