Nghĩa · Meaning
mở đường cho việc gì diễn ra dễ dàng hơn
Cách dùng · Usage
Dùng khi một hành động ban đầu giúp việc sau đó dễ diễn ra hơn: kể chuyện để mở đầu bài thuyết trình khó, lấy phản hồi sớm, hoặc chuẩn bị sếp trước cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
Nghe “mở đường” người Việt dễ nghĩ đến hành động lớn hoặc chính trị. “Smooth the way for” mềm hơn: giảm trở ngại, chuẩn bị tâm lý hay thủ tục để việc sau đó diễn ra dễ dàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “cho việc” trong tiếng Việt, người học viết “smooth the way for approve.” Sau “for” cần danh từ hoặc gerund: “smooth the way for approval” hoặc “for approving the plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The opening story smoothed the way for a difficult budget presentation.”
Câu chuyện mở đầu đã mở đường cho một bài thuyết trình ngân sách khó khăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Early feedback smoothed the way for agreement in the meeting.”
Phản hồi sớm đã mở đường cho sự đồng thuận trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for agreement→for‿agreementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A friendly lunch smoothed the way for the new partnership.”
Một bữa trưa thân mật đã mở đường cho mối quan hệ hợp tác mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →