sound off

ˌsaʊnd ˈɔf
sownd·AWF2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lớn tiếng bày tỏ ý kiến, nói thẳng không kiêng nể

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi ai đó nói ý kiến rất thẳng, thường hơi ồn ào hoặc bực bội: bàn chính trị ở bữa ăn, than luật đậu xe, tranh luận gay gắt trên mạng.

Sắc thái · Nuance

“Sound off” không chỉ là “nói thẳng”; nó gợi cảnh ai đó nói to, bực bội, nhiều ý kiến và đôi khi hơi phiền vì không được hỏi. Sắc thái thân mật, khẩu ngữ, thường mang ý chê nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “He sound off about politics” vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ. Cần thêm -s ở hiện tại đơn: “He sounds off about politics,” hoặc quá khứ: “He sounded off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

speak upCó thể tích cực, nghĩa là mạnh dạn nói ra ý kiến.
complainNói rõ hành vi than phiền, thường mang nội dung tiêu cực.
rantDài, gay gắt và ít kiểm soát hơn khi bộc lộ cảm xúc.
sound offNói to, thẳng và công khai ý kiến, thường hơi gay gắt nhưng không quá dài.

Câu ví dụ · Examples

💡 A relative dominating dinner conversation

Uncle Ray always sounds off about politics at family dinners.

Chú Ray lúc nào cũng lớn tiếng bàn chuyện chính trị trong các bữa cơm gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sounds offsounds‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politicspoliᴅicsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Complaining online

People were sounding off in the comments about the new parking rules.

Mọi người đang thi nhau lên tiếng trong phần bình luận về quy định đỗ xe mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sounding offsounding‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comments aboutcomments‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Inviting opinions at a community meeting

This is your chance to sound off about the changes to the bus routes.

Đây là cơ hội để các bạn thẳng thắn nêu ý kiến về việc thay đổi tuyến xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sound offsound‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • routesrouᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sound off about a policylớn tiếng về chính sách
sound off in the commentsbức xúc trong bình luận
sound off at a meetingnói gay gắt trong họp
let people sound offcho mọi người xả ý kiến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2