speak of the devil

ˌspik əv ðə ˈdɛvəl
speek·uhv·thuh·DEH·vuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến (người đang được nhắc đến bỗng xuất hiện)

Cách dùng · Usage

Thốt lên khi đang nhắc đến ai đó thì người ấy xuất hiện, gọi điện hoặc nhắn tin. Dùng thân mật với bạn bè, đồng nghiệp; không có nghĩa xúc phạm người vừa tới.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “nhắc Tào Tháo” khá sát ý, nhưng người Việt dễ nghĩ câu này có sắc thái mê tín hoặc trách nhẹ. Trong tiếng Anh, “speak of the devil” là câu đùa thân mật khi ai đó vừa được nhắc đến thì xuất hiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng cấu trúc “nhắc đến ai,” người Việt hay viết “I speak of the devil him.” Sai vì đây là cụm cố định, không thêm tân ngữ sau “devil.” Đúng: “Speak of the devil, here he is.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

there you areChỉ nhận ra ai đó đã xuất hiện, không nói đến việc vừa nhắc tên.
what a coincidenceNhấn vào sự trùng hợp, dùng cho cả người lẫn sự việc.
we were just talking about youGiải thích trực tiếp tình huống vừa nhắc đến người đó.
speak of the devilThành ngữ vui khi người vừa được nhắc tới bỗng xuất hiện đúng lúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 Two friends are talking about a third friend who suddenly walks in.

We were just talking about your trip—speak of the devil, here you are!

Bọn tớ vừa nói về chuyến đi của cậu—đúng là nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talking abouttalking‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speak ofspeak‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Coworkers mention their boss right before he appears.

I wonder when Mark will approve the budget. — Speak of the devil, he just walked in.

Không biết bao giờ Mark mới duyệt ngân sách. — Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến, anh ấy vừa bước vào kìa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will approvewill‿approveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Speak ofspeak‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walked inwalked‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A phone rings just as someone mentions the caller.

I haven't heard from Grandma in a while... speak of the devil, that's her calling right now!

Lâu rồi tớ không nghe tin bà... nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến, bà đang gọi ngay bây giờ này!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speak ofspeak‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak of the devil, here he isvừa nhắc, anh ấy đến
speak of the devil, she just textedvừa nhắc, cô ấy nhắn
we were just talking about youbọn tôi vừa nhắc bạn
speak of the devil momentkhoảnh khắc vừa nhắc đã tới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2