Nghĩa · Meaning
ảnh hưởng của một việc lan sang nơi khác
Cách dùng · Usage
Nói về ảnh hưởng lan từ việc này sang việc khác: họp trễ làm lố lịch nhóm sau, lỗi hệ thống ảnh hưởng khách hàng, căng thẳng ở nhà kéo sang công việc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lan sang” dễ khiến người Việt nghĩ đến sự lan truyền hữu hình như nước tràn. Spillover thường là danh từ trung tính hoặc học thuật, chỉ hệ quả phụ lan từ một mảng sang mảng khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The delay caused spillover into the next team's schedule.”
Sự chậm trễ đã gây ảnh hưởng lan sang lịch trình của nhóm kế tiếp.
“There may be some spillover from today's outage.”
Có thể sẽ có một số ảnh hưởng lan ra từ sự cố hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- today's outage→today's‿outageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart shows the spillover from late approvals.”
Biểu đồ này cho thấy ảnh hưởng lan ra từ việc phê duyệt trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →