spillover

ˈspɪloʊvər
SPIH·loh·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ảnh hưởng của một việc lan sang nơi khác

Cách dùng · Usage

Nói về ảnh hưởng lan từ việc này sang việc khác: họp trễ làm lố lịch nhóm sau, lỗi hệ thống ảnh hưởng khách hàng, căng thẳng ở nhà kéo sang công việc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “lan sang” dễ khiến người Việt nghĩ đến sự lan truyền hữu hình như nước tràn. Spillover thường là danh từ trung tính hoặc học thuật, chỉ hệ quả phụ lan từ một mảng sang mảng khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

side effectLà hệ quả phụ ngoài mục đích chính, hay dùng trong y học hoặc chính sách.
ripple effectNhấn vào chuỗi ảnh hưởng lan dần từ một thay đổi nhỏ.
knock-on effectThường Anh-Anh, nói một sự kiện kéo theo sự kiện khác.
spilloverNhấn vào ảnh hưởng tràn qua ranh giới sang lĩnh vực hoặc nhóm khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The delay caused spillover into the next team's schedule.

Sự chậm trễ đã gây ảnh hưởng lan sang lịch trình của nhóm kế tiếp.

💡 email

There may be some spillover from today's outage.

Có thể sẽ có một số ảnh hưởng lan ra từ sự cố hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • today's outagetoday's‿outageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart shows the spillover from late approvals.

Biểu đồ này cho thấy ảnh hưởng lan ra từ việc phê duyệt trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

spillover effectstác động lan sang
economic spilloverảnh hưởng kinh tế lan tỏa
spillover from workảnh hưởng từ công việc
negative spillovertác động lan tỏa tiêu cực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2