splurge

splɜrdʒ
splurj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vung tiền, chi tiêu xa xỉ (cho bản thân)

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi tự cho phép mình chi nhiều hơn bình thường: mua tai nghe xịn, ăn nhà hàng sang, đặt khách sạn đẹp cho dịp đặc biệt. Sắc thái vui, tự thưởng, không hẳn phung phí.

Sắc thái · Nuance

“Vung tiền” trong tiếng Việt dễ nghe tiêu cực, phung phí. Splurge thường nhẹ và vui hơn: tự thưởng bằng một khoản chi lớn hơn bình thường cho dịp đặc biệt, không nhất thiết là thiếu trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chi tiền cho”, người học hay viết “splurge for dinner”. Cụm chuẩn là splurge on: “We splurged on dinner,” hoặc “I splurged on new shoes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

spendCách nói chung nhất cho việc tiêu tiền, không nêu rõ mức độ hay cảm xúc.
treat oneselfMang nghĩa tự thưởng cho mình, tích cực và nhẹ nhàng hơn splurge.
blow moneyHàm ý ném tiền đi một cách thiếu khôn ngoan, sắc thái phê phán rõ.
splurgeChỉ việc chi mạnh tay cho điều đặc biệt, tốn hơn treat oneself nhưng ít chê trách hơn blow money.

Câu ví dụ · Examples

💡 Treating yourself after a bonus

I got my bonus, so I splurged on a really nice pair of headphones.

Tôi nhận được tiền thưởng nên đã vung tiền mua một cặp tai nghe thật xịn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • splurged onsplurged‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pair ofpair‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Anniversary dinner

For our anniversary, we decided to splurge on dinner at a fancy steakhouse.

Nhân dịp kỷ niệm, chúng tôi quyết định chịu chi cho bữa tối ở một nhà hàng bít tết sang trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • For ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • splurge onsplurge‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dinner atdinner‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Balancing saving and spending

It's okay to splurge once in a while, as long as you stick to your budget the rest of the time.

Thỉnh thoảng vung tiền một chút cũng không sao, miễn là bình thường bạn giữ đúng ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It's okayit's‿okayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • splurge oncesplurge‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • while aswhile‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • long aslong‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rest ofrest‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

splurge on dinnerchi mạnh cho bữa tối
splurge on a hotelchi mạnh cho khách sạn
a birthday splurgemón tự thưởng sinh nhật
worth the splurgeđáng tiền chi mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2