Nghĩa · Meaning
bố trí giãn cách thời gian một chút
Cách dùng · Usage
Nói về việc chia thời điểm cho lệch nhau để tránh đông hoặc quá tải: giờ vào lớp, ca ăn trưa, lịch giao hàng. Thường dùng trong tổ chức sự kiện, văn phòng, trường học.
Sắc thái · Nuance
Nếu chỉ dịch là “giãn cách”, người Việt có thể hiểu là làm chậm hoặc trì hoãn. Stagger nghĩa là chia các thời điểm hay khoản ra lệch nhau có kế hoạch; sắc thái tổ chức, lịch trình, không nhất thiết tiêu cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giãn thời gian bắt đầu”, người học dễ viết “delay start times”. Delay là làm muộn. Khi muốn các nhóm bắt đầu lệch nhau, dùng stagger start times hoặc have staggered start times.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We staggered arrival times to avoid crowding at reception.”
Chúng tôi bố trí giãn cách thời gian đến để tránh đông đúc ở quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staggered arrival→staggered‿arrivalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- crowding at→crowding‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lunch breaks will be staggered during the training day.”
Giờ nghỉ trưa sẽ được bố trí giãn cách trong ngày đào tạo.
“The plan staggers the rollout across three weeks.”
Kế hoạch phân bổ giãn cách việc triển khai trong ba tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →