Nghĩa · Meaning
bắt đầu lại từ đầu
Cách dùng · Usage
Start over được dùng khi bản cũ không còn ổn và cần làm lại từ đầu, không chỉ sửa một phần. Trong công việc, bảng số liệu sai nên nhóm starts over; khi học, bài luận lộn xộn nên sinh viên starts over with a new outline; đời thường, công thức nấu hỏng nên bạn start over. Dễ nhầm với restart: restart thường là khởi động lại máy hoặc quy trình, còn start over nhấn mạnh làm lại từ đầu. Cụm thường gặp: start over from scratch.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu lại từ đầu” có thể làm người Việt dùng cho mọi kiểu tiếp tục. Start over nhấn mạnh xóa cách làm trước và làm lại từ đầu; thân mật hơn “restart” trong nhiều tình huống học tập, việc làm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm lại” không cần tân ngữ, người học viết “start over the report” sai khi nghĩa là bắt đầu lại. Correct: “start the report over” or “start over with the report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The numbers were wrong, so we had to start over.”
Các con số bị sai, nên chúng tôi phải làm lại từ đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- start over→start‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's start over with a cleaner draft.”
Hãy bắt đầu lại với một bản nháp gọn gàng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- start over→start‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After the file crashed, he started over with new slides.”
Sau khi tệp bị lỗi, anh ấy đã làm lại với các slide mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →