stay ahead of

steɪ əˈhed əv
stay·uh·HEHD·uhv4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chủ động đón đầu vấn đề hay thay đổi

Cách dùng · Usage

Stay ahead of diễn tả việc chủ động chuẩn bị để không bị vấn đề, hạn chót hoặc thay đổi vượt qua. Ở công việc: xếp ca sớm trước mùa lễ. Khi học: ôn từng tuần để không tụt bài. Đời thường: mua đồ trước giờ cao điểm. Dễ nhầm với get ahead, thường là tiến bộ hơn người khác; stay ahead of nhấn mạnh phòng trước. Cụm hay gặp: stay ahead of the curve.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đón đầu” dễ khiến người Việt nghĩ đến khẩu hiệu chiến lược lớn. Trong tiếng Anh, stay ahead of rất đời thường, nhấn mạnh theo dõi sớm và chuẩn bị trước để khỏi bị động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep up withMang thế bị động hơn, như cố theo kịp thay đổi.
anticipateTập trung vào việc dự đoán điều sẽ xảy ra.
get ahead ofThường là xử lý sớm trước khi vấn đề lớn lên.
stay ahead ofNhấn mạnh duy trì vị thế đi trước một cách liên tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to stay ahead of holiday staffing problems.

Chúng ta cần đón đầu các vấn đề về nhân sự dịp lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ahead ofahead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Ordering early helps us stay ahead of the lunch rush.

Đặt hàng sớm giúp chúng tôi đón đầu giờ cao điểm bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Ordering earlyordering‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ahead ofahead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This reminder helps customers stay ahead of renewal dates.

Lời nhắc này giúp khách hàng chủ động trước các ngày gia hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ahead ofahead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay ahead of the competitionđi trước đối thủ
stay ahead of schedulesớm hơn kế hoạch
stay ahead of problemschặn vấn đề sớm
stay ahead of trendsbắt kịp xu hướng sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2