stay put

steɪ pʊt
stay·poot2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ở yên tại chỗ, không di chuyển

Cách dùng · Usage

Rất đời thường khi bảo ai đừng rời chỗ: trẻ lạc trong siêu thị, bạn giữ bàn ở quán, nhân viên chờ sau cuộc họp. Có sắc thái thân mật, rõ lệnh hơn stay here một chút.

Sắc thái · Nuance

“Ở yên” trong tiếng Việt có thể nghe như mệnh lệnh với trẻ con. Stay put cũng có sắc thái chỉ dẫn trực tiếp, nhưng dùng tự nhiên khi cần ai không rời vị trí vì an toàn hoặc tiện gặp lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ở yên tại bàn”, người học đôi khi viết stay at put hoặc stay in put. Put không phải danh từ ở đây; cụm đúng là “stay put at this table”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay thereCách nói trung tính nhất để bảo ai đó tiếp tục ở nơi đó.
remain in placeTrang trọng, hợp với hướng dẫn an toàn hoặc thông báo chính thức.
hold stillNghĩa là giữ cơ thể không cử động, hợp khi chụp ảnh hoặc khám bệnh.
stay putThân mật và dứt khoát, nghĩa là ở nguyên chỗ và đừng rời đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Stay put after the meeting if you have questions.

Hãy ở lại sau cuộc họp nếu bạn có câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put afterput‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I'll stay put at this table while you order.

Tôi sẽ ngồi yên ở bàn này trong khi bạn đi gọi món.

💡 email

Please stay put until security confirms the exit route.

Xin vui lòng ở yên tại chỗ cho đến khi bộ phận an ninh xác nhận lối thoát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put untilput‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • routerouᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay put until help arrivesở yên chờ cứu hộ
tell someone to stay putbảo ai ở yên
decide to stay putquyết định ở lại
stay put during the stormở yên khi bão
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2