Nghĩa · Meaning
phòng cất giữ hàng hóa hoặc tồn kho, nhà kho
Cách dùng · Usage
Trong cửa hàng, văn phòng hay nhà hàng, stock room là nơi nhân viên vào lấy thêm ly, giấy, đồng phục hoặc hàng dự trữ. Thường dùng khi hỏi chìa khóa, kiểm kho, hay nói khu vực chỉ nhân viên được vào.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhà kho” dễ khiến người Việt nghĩ đến kho lớn, tách biệt như warehouse. Stock room thường là phòng nhỏ trong cửa hàng, văn phòng, trường học, dùng để cất đồ dự trữ; sắc thái thực tế, nội bộ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After lunch, I found extra plates in the stock room.”
Sau bữa trưa, tôi tìm thấy thêm đĩa trong nhà kho.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- found extra→found‿extraNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plates→plaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says the stock room will be locked after five.”
Email nói rằng nhà kho sẽ được khóa sau năm giờ.
“She explained how she keeps a stock room organized.”
Cô ấy giải thích cách cô giữ nhà kho ngăn nắp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keeps a→keeps‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- room organized→room‿organizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →