stock room

stɒk ruːm
stok·room2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phòng cất giữ hàng hóa hoặc tồn kho, nhà kho

Cách dùng · Usage

Trong cửa hàng, văn phòng hay nhà hàng, stock room là nơi nhân viên vào lấy thêm ly, giấy, đồng phục hoặc hàng dự trữ. Thường dùng khi hỏi chìa khóa, kiểm kho, hay nói khu vực chỉ nhân viên được vào.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhà kho” dễ khiến người Việt nghĩ đến kho lớn, tách biệt như warehouse. Stock room thường là phòng nhỏ trong cửa hàng, văn phòng, trường học, dùng để cất đồ dự trữ; sắc thái thực tế, nội bộ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

warehouseNhà kho lớn cho logistics, sản xuất hoặc lưu trữ số lượng lớn.
storage roomPhòng cất giữ nói chung, ít gợi ý hàng bán hay quản lý tồn kho.
supply closetTủ hoặc phòng nhỏ để đồ vệ sinh hay văn phòng phẩm.
stock roomKhông gian tại cửa hàng hay nơi làm việc để giữ hàng tồn dùng ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After lunch, I found extra plates in the stock room.

Sau bữa trưa, tôi tìm thấy thêm đĩa trong nhà kho.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • found extrafound‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • platesplaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says the stock room will be locked after five.

Email nói rằng nhà kho sẽ được khóa sau năm giờ.

🤝 interview

She explained how she keeps a stock room organized.

Cô ấy giải thích cách cô giữ nhà kho ngăn nắp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeps akeeps‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • room organizedroom‿organizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check the stock roomkiểm tra phòng kho
stock room shelveskệ trong phòng kho
keep supplies in the stock roomcất vật dụng trong kho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2