sugarcoat

ˈʃʊɡərkoʊt
SHOO·ger·koht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nói giảm nói tránh, tô hồng sự thật

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó làm sự thật nghe nhẹ hơn: góp ý bài thuyết trình, báo tin xấu, nhận xét năng lực. “Don’t sugarcoat it” nghĩa là cứ nói thẳng, đừng làm đẹp lời.

Sắc thái · Nuance

Dịch “nói giảm nói tránh” có thể làm người Việt nghĩ đây là cách lịch sự nên dùng. Sugarcoat thường mang sắc thái chê: làm sự thật xấu nghe dễ chịu hơn quá mức, che bớt mức nghiêm trọng hoặc né phê bình thẳng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

softenLàm lời nói dịu hơn, có thể trung tính và không nhất thiết che giấu sự thật.
downplayNói giảm mức độ nghiêm trọng của vấn đề, trọng tâm là cố ý hạ thấp.
gloss overLướt qua điểm quan trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
sugarcoatLàm điều khó nghe trở nên dễ chịu hơn, hay dùng với phản hồi hoặc tin xấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 Asking for honest feedback

"How was my presentation? Don't sugarcoat it — I can take it."

"Bài thuyết trình của tôi thế nào? Đừng nói giảm nói tránh — tôi chịu được mà."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sugarcoat itsugarcoat‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Delivering bad news to a client

There's no way to sugarcoat this: the shipment will be three weeks late.

Chuyện này không thể nói tránh được: lô hàng sẽ trễ ba tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a doctor's style

I like my doctor because she never sugarcoats things, but she's still kind about it.

Tôi quý bác sĩ của mình vì cô ấy không bao giờ tô hồng sự thật, nhưng vẫn nói rất tử tế.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sugarcoat the truthtô hồng sự thật
do not sugarcoat itđừng nói giảm đi
sugarcoat bad newslàm nhẹ tin xấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2