Nghĩa · Meaning
nói giảm nói tránh, tô hồng sự thật
Cách dùng · Usage
Nói khi ai đó làm sự thật nghe nhẹ hơn: góp ý bài thuyết trình, báo tin xấu, nhận xét năng lực. “Don’t sugarcoat it” nghĩa là cứ nói thẳng, đừng làm đẹp lời.
Sắc thái · Nuance
Dịch “nói giảm nói tránh” có thể làm người Việt nghĩ đây là cách lịch sự nên dùng. Sugarcoat thường mang sắc thái chê: làm sự thật xấu nghe dễ chịu hơn quá mức, che bớt mức nghiêm trọng hoặc né phê bình thẳng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“"How was my presentation? Don't sugarcoat it — I can take it."”
"Bài thuyết trình của tôi thế nào? Đừng nói giảm nói tránh — tôi chịu được mà."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sugarcoat it→sugarcoat‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take it→take‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There's no way to sugarcoat this: the shipment will be three weeks late.”
Chuyện này không thể nói tránh được: lô hàng sẽ trễ ba tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I like my doctor because she never sugarcoats things, but she's still kind about it.”
Tôi quý bác sĩ của mình vì cô ấy không bao giờ tô hồng sự thật, nhưng vẫn nói rất tử tế.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →