table stakes
Nghĩa · Meaning
điều kiện cơ bản bắt buộc phải có
Cách dùng · Usage
Nói về thứ tối thiểu phải có, không phải lợi thế đặc biệt: app phải chạy ổn, dịch vụ phải phản hồi nhanh, báo cáo phải rõ ràng trước khi khách hàng đánh giá thêm.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch là “tiền cược trên bàn”, người Việt dễ hiểu theo nghĩa cờ bạc thật. Table stakes trong kinh doanh là điều kiện tối thiểu phải có; không hay, không nổi bật, chỉ đủ để được tham gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “điều kiện tiên quyết”, người học hay dùng số ít: “Fast delivery is a table stake.” Cụm cố định thường ở số nhiều. Đúng: “Fast delivery is table stakes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fast response time is table stakes for this service.”
Thời gian phản hồi nhanh là điều kiện cơ bản đối với dịch vụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time is→time‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“For this client, clear reporting is table stakes.”
Đối với khách hàng này, báo cáo rõ ràng là điều kiện cơ bản.
“Security is table stakes, not a special feature.”
Bảo mật là điều kiện cơ bản, không phải một tính năng đặc biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not a→not‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- feature→feaᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →