table stakes

ˈteɪbəl steɪks
TAY·buhl·stayks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điều kiện cơ bản bắt buộc phải có

Cách dùng · Usage

Nói về thứ tối thiểu phải có, không phải lợi thế đặc biệt: app phải chạy ổn, dịch vụ phải phản hồi nhanh, báo cáo phải rõ ràng trước khi khách hàng đánh giá thêm.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch là “tiền cược trên bàn”, người Việt dễ hiểu theo nghĩa cờ bạc thật. Table stakes trong kinh doanh là điều kiện tối thiểu phải có; không hay, không nổi bật, chỉ đủ để được tham gia.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “điều kiện tiên quyết”, người học hay dùng số ít: “Fast delivery is a table stake.” Cụm cố định thường ở số nhiều. Đúng: “Fast delivery is table stakes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

requirementĐiều kiện cần nói chung, không hàm ý chuẩn tối thiểu của cuộc chơi.
baselineMức nền hoặc điểm xuất phát để so sánh.
must-haveThứ bắt buộc phải có trong sản phẩm, kế hoạch hoặc danh sách yêu cầu.
table stakesĐiều kiện tối thiểu phải có để được tham gia hoặc cạnh tranh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Fast response time is table stakes for this service.

Thời gian phản hồi nhanh là điều kiện cơ bản đối với dịch vụ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time istime‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

For this client, clear reporting is table stakes.

Đối với khách hàng này, báo cáo rõ ràng là điều kiện cơ bản.

📊 presentation

Security is table stakes, not a special feature.

Bảo mật là điều kiện cơ bản, không phải một tính năng đặc biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

security is table stakesbảo mật là tối thiểu
table stakes for the industrychuẩn tối thiểu ngành
no longer a differentiator, just table stakeskhông còn khác biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2