suit yourself
Nghĩa · Meaning
tùy cậu, làm gì thì làm
Cách dùng · Usage
Suit yourself được nói khi người khác không nghe lời khuyên hoặc chọn khác ý mình; giọng thường hơi bực hoặc lạnh. Ở công việc, đồng nghiệp bỏ qua cảnh báo; khi học, bạn bảo bạn bè không ôn bài thì suit yourself; đời thường, ai không muốn ăn thì suit yourself. Dễ nhầm với up to you: up to you trung tính hơn. Câu cố định: Fine, suit yourself.
Sắc thái · Nuance
“Tùy cậu” nghe có thể trung tính trong tiếng Việt, nhưng suit yourself thường lạnh, bực hoặc bỏ cuộc sau khi người kia không nghe. Nó không phải lời cho phép lịch sự; dùng sai có thể nghe như “muốn làm gì thì làm”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “suit yourself” để mời khách chọn thoải mái: “Please suit yourself to tea.” Sai sắc thái. Nói “Help yourself to tea” hoặc “Please choose whichever you like.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You don't want to come? Fine, suit yourself.”
Cậu không muốn đến à? Được thôi, tùy cậu.
“Suit yourself, but don't complain when you're hungry later.”
Tùy cậu, nhưng lát đói thì đừng than đấy.
“"Suit yourself," the captain said coldly, turning to leave.”
"Tùy cậu," thuyền trưởng lạnh lùng nói rồi quay đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →