table a discussion

ˈteɪbəl ə dɪˈskʌʃən
TAY·buhl·uh·dih·skuh·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

(tiếng Anh Mỹ) hoãn cuộc thảo luận lại, gác vấn đề sang lúc khác

Cách dùng · Usage

Trong họp kiểu Mỹ, table a discussion nghĩa là tạm gác chủ đề vì hết giờ, thiếu người quyết định hoặc cần thêm dữ liệu. Lưu ý ở Anh có thể hiểu ngược là đưa ra bàn.

Sắc thái · Nuance

Nghe “table” người Việt dễ nghĩ là “đưa lên bàn để bàn bạc”. Trong tiếng Anh Mỹ, table a discussion lại là hoãn hoặc gác lại; khá trang trọng, hay dùng trong họp, nghị sự, công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeTừ rõ nhất cho việc hoãn sang lúc khác.
deferTrang trọng, nghĩa là để quyết định hoặc thảo luận lại sau.
put on holdThực dụng, nói việc đang tạm dừng tiến trình.
table a discussionTrong tiếng Anh Mỹ là gác thảo luận lại, nhưng cần cẩn thận vì khác vùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Running out of time in a weekly meeting

We're out of time, so let's table this discussion until next week's staff meeting.

Hết giờ rồi, nên chúng ta hoãn cuộc thảo luận này đến buổi họp nhân viên tuần sau nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • We're outwe're‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • discussion untildiscussion‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Waiting for missing information before deciding

Since finance isn't here, I suggest we table the budget conversation for now.

Vì bộ phận tài chính không có mặt, tôi đề nghị tạm gác cuộc trao đổi về ngân sách lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finance isn'tfinance‿isn'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • here Ihere‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Avoiding a heated argument in a meeting

Emotions are running high — let's table this and revisit it when we have more data.

Mọi người đang căng thẳng — hãy gác vấn đề này lại và bàn tiếp khi có thêm dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • EmotionsEmoᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this andthis‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • revisit itrevisit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

table the discussionhoãn cuộc thảo luận
table it until next weekgác đến tuần sau
table the issue for nowtạm gác vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2