table a discussion
Nghĩa · Meaning
(tiếng Anh Mỹ) hoãn cuộc thảo luận lại, gác vấn đề sang lúc khác
Cách dùng · Usage
Trong họp kiểu Mỹ, table a discussion nghĩa là tạm gác chủ đề vì hết giờ, thiếu người quyết định hoặc cần thêm dữ liệu. Lưu ý ở Anh có thể hiểu ngược là đưa ra bàn.
Sắc thái · Nuance
Nghe “table” người Việt dễ nghĩ là “đưa lên bàn để bàn bạc”. Trong tiếng Anh Mỹ, table a discussion lại là hoãn hoặc gác lại; khá trang trọng, hay dùng trong họp, nghị sự, công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're out of time, so let's table this discussion until next week's staff meeting.”
Hết giờ rồi, nên chúng ta hoãn cuộc thảo luận này đến buổi họp nhân viên tuần sau nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We're out→we're‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- discussion until→discussion‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Since finance isn't here, I suggest we table the budget conversation for now.”
Vì bộ phận tài chính không có mặt, tôi đề nghị tạm gác cuộc trao đổi về ngân sách lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finance isn't→finance‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- here I→here‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conversation→conversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Emotions are running high — let's table this and revisit it when we have more data.”
Mọi người đang căng thẳng — hãy gác vấn đề này lại và bàn tiếp khi có thêm dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Emotions→EmoᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this and→this‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revisit it→revisit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →