Nghĩa · Meaning
khéo léo, biết ý tứ, tế nhị
Cách dùng · Usage
Gọi ai đó là tactful khi họ nói điều khó nghe mà vẫn giữ thể diện cho người khác: nhắc lỗi sếp, góp ý bạn bè, hoặc trả lời khách đang bực mà không làm căng thêm.
Sắc thái · Nuance
“Khéo léo” trong tiếng Việt có thể khen sự lanh lợi hoặc giỏi xoay xở. Tactful hẹp hơn: nói/làm nhẹ nhàng để không làm người khác mất mặt, thường trong tình huống nhạy cảm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please be tactful when you mention the missed deadline.”
Hãy tế nhị khi bạn nhắc đến hạn chót bị lỡ.
“A tactful reply can calm an upset customer.”
Một lời hồi đáp khéo léo có thể xoa dịu khách hàng đang bực bội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- calm an→calm‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She gave a tactful answer about her previous manager.”
Cô ấy đưa ra một câu trả lời tế nhị về người quản lý trước của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tactful answer→tactful‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →