Nghĩa · Meaning
giống với người trong gia đình
Cách dùng · Usage
Take after được dùng khi một người giống người thân về ngoại hình, tính cách hoặc thói quen. Ở công ty: you take after your mother in staying organized; ở lớp: a child takes after an older brother in math; đời thường: she takes after her dad’s smile. Dễ lẫn với look like: look like chỉ vẻ ngoài, còn take after nhấn mạnh quan hệ gia đình. Cụm quen: take after your father/mother.
Sắc thái · Nuance
“Giống” trong tiếng Việt dùng rộng cho bạn bè, đồ vật, thói quen. “Take after” chỉ sự giống một người thân lớn tuổi hơn, về ngoại hình hoặc tính cách; nghe thân mật, gia đình, không dùng cho vật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You take after your sister; you both speak very calmly.”
Bạn giống chị gái mình; cả hai đều nói rất điềm tĩnh.
“I take after my father in being careful with details.”
Tôi giống cha ở tính cẩn thận với các chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take after→take‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- father in→father‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She takes after her manager and stays calm under pressure.”
Cô ấy giống quản lý của mình và giữ bình tĩnh dưới áp lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- takes after→takes‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- manager and→manager‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- calm under→calm‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →