take after

teɪk ˈæftər
tayk·AF·ter3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giống với người trong gia đình

Cách dùng · Usage

Take after được dùng khi một người giống người thân về ngoại hình, tính cách hoặc thói quen. Ở công ty: you take after your mother in staying organized; ở lớp: a child takes after an older brother in math; đời thường: she takes after her dad’s smile. Dễ lẫn với look like: look like chỉ vẻ ngoài, còn take after nhấn mạnh quan hệ gia đình. Cụm quen: take after your father/mother.

Sắc thái · Nuance

“Giống” trong tiếng Việt dùng rộng cho bạn bè, đồ vật, thói quen. “Take after” chỉ sự giống một người thân lớn tuổi hơn, về ngoại hình hoặc tính cách; nghe thân mật, gia đình, không dùng cho vật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look likeTự nhiên nhất khi nói ngoại hình giống ai đó.
resembleTrang trọng hơn, dùng cho nét giống về ngoại hình hoặc đặc điểm.
be likeRộng hơn, có thể nói giống về tính cách, hành vi hoặc phong cách.
take afterTự nhiên khi nét giống được hiểu là thừa hưởng từ người trong gia đình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

You take after your sister; you both speak very calmly.

Bạn giống chị gái mình; cả hai đều nói rất điềm tĩnh.

🤝 interview

I take after my father in being careful with details.

Tôi giống cha ở tính cẩn thận với các chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take aftertake‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • father infather‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She takes after her manager and stays calm under pressure.

Cô ấy giống quản lý của mình và giữ bình tĩnh dưới áp lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes aftertakes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • manager andmanager‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • calm undercalm‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take after your mothergiống mẹ bạn
take after his fathergiống bố anh ấy
take after someone in personalitygiống tính cách ai đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2