take forward

teɪk ˈfɔːwəd
tayk·FAW·wuhd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thúc đẩy, đưa (kế hoạch) tiến triển

Cách dùng · Usage

Take forward xuất hiện khi ai đó nhận trách nhiệm làm một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án tiếp tục tiến triển sau bước thảo luận. Công việc: nhóm nhỏ triển khai sản phẩm; học tập: lớp phát triển đề tài nghiên cứu; đời sống: hội dân cư đẩy tiếp kế hoạch đỗ xe. Khác với continue: continue chỉ tiếp tục, còn take forward ngụ ý chủ động thúc đẩy. Cụm tự nhiên: take the project/proposal forward.

Sắc thái · Nuance

“Đưa tiến lên” nghe như di chuyển vật lý, nhưng take forward thường là tiếng công sở/chính sách: tiếp tục phát triển một ý tưởng, đề xuất hay dự án sang bước sau.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “thúc đẩy dự án” thành “push the project forward”; cách này được, nhưng có thể nghe ép tiến độ. Khi nói chịu trách nhiệm phát triển tiếp, dùng “take the project forward.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

move forwardTiến triển về phía trước nói chung.
follow up onTiếp tục xử lý hoặc kiểm tra sau một việc đã xảy ra.
developLàm ý tưởng hoặc kế hoạch trở nên cụ thể và hoàn chỉnh hơn.
take forwardNhận trách nhiệm đưa đề xuất hoặc công việc sang bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 회사

We need a small team to take the project forward.

Chúng ta cần một nhóm nhỏ để thúc đẩy dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 동네 모임

The council promised to take the parking plan forward this year.

Hội đồng hứa sẽ thúc đẩy kế hoạch đỗ xe trong năm nay.

💡 개인 계획

I want to take my café idea forward before someone else does.

Tôi muốn thúc đẩy ý tưởng quán cà phê của mình trước khi ai đó làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • caf ideacaf‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • someone elsesomeone‿elseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the proposal forwardđưa đề xuất tiến tiếp
take this forwardtiếp tục triển khai việc này
take forward the discussionđẩy cuộc thảo luận tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2