take it offline
Nghĩa · Meaning
bàn riêng sau (ngoài cuộc họp), trao đổi riêng sau
Cách dùng · Usage
Trong họp công ty, câu này dùng để dời một chi tiết ra trao đổi riêng sau, nhất là khi chủ đề quá sâu, chỉ liên quan vài người, hoặc đang làm cả nhóm mất thời gian.
Sắc thái · Nuance
“Bàn riêng sau” nghe bình thường, nhưng take it offline là biệt ngữ công sở, hay dùng để dừng một chủ đề quá chi tiết trong cuộc họp. Nó lịch sự, nhưng cũng có thể ngụ ý “đừng bàn ở đây nữa”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bàn ngoài cuộc họp”, người học hay dịch thành discuss outside. Trong họp, câu tự nhiên là Let’s take it offline after the meeting, không phải Let’s discuss it outside the meeting.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is getting detailed — let's take it offline after standup.”
Chuyện này chi tiết quá — sau buổi standup mình bàn riêng nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- detailed→deᴅailedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- take it→take‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- offline after→offline‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good point, but let's take it offline to save everyone's time.”
Ý hay đấy, nhưng để tiết kiệm thời gian mọi người, mình bàn riêng sau nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take it→take‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- save everyone's→save‿everyone'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Long thread! Want to take it offline and just call me?”
Chuỗi tin dài quá! Hay là gọi điện nói riêng cho nhanh nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- take it→take‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- offline and→offline‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →