take it offline

teɪk ɪt ˈɔːflaɪn
tayk·iht·AW·fleyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bàn riêng sau (ngoài cuộc họp), trao đổi riêng sau

Cách dùng · Usage

Trong họp công ty, câu này dùng để dời một chi tiết ra trao đổi riêng sau, nhất là khi chủ đề quá sâu, chỉ liên quan vài người, hoặc đang làm cả nhóm mất thời gian.

Sắc thái · Nuance

“Bàn riêng sau” nghe bình thường, nhưng take it offline là biệt ngữ công sở, hay dùng để dừng một chủ đề quá chi tiết trong cuộc họp. Nó lịch sự, nhưng cũng có thể ngụ ý “đừng bàn ở đây nữa”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bàn ngoài cuộc họp”, người học hay dịch thành discuss outside. Trong họp, câu tự nhiên là Let’s take it offline after the meeting, không phải Let’s discuss it outside the meeting.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discuss separatelyCách nói rõ ràng nhất cho việc bàn riêng một vấn đề.
follow up after the meetingHẹn trao đổi tiếp sau cuộc họp như một bước tiếp nối.
table itỞ Mỹ thường nghĩa là tạm gác lại, không chắc sẽ bàn ngay sau đó.
take it offlineChuyển chủ đề khỏi cuộc họp hiện tại để trao đổi riêng hoặc sau đó.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

This is getting detailed — let's take it offline after standup.

Chuyện này chi tiết quá — sau buổi standup mình bàn riêng nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • detaileddeᴅailedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • offline afteroffline‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Good point, but let's take it offline to save everyone's time.

Ý hay đấy, nhưng để tiết kiệm thời gian mọi người, mình bàn riêng sau nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • save everyone'ssave‿everyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Long thread! Want to take it offline and just call me?

Chuỗi tin dài quá! Hay là gọi điện nói riêng cho nhanh nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • offline andoffline‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let us take it offlinemình bàn riêng sau
take this offline after the meetingđể sau họp bàn riêng
take the details offlinebàn chi tiết riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2