take it out on

ˌteɪk ɪt ˈaʊt ɑn
tayk·iht·OWT·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

trút giận lên ai đó (không liên quan)

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó bực vì chuyện khác nhưng lại cáu với người không liên quan: bị sếp mắng rồi quát bạn, kẹt xe về nhà gắt với gia đình, hoặc stress nên nhắn tin khó chịu.

Sắc thái · Nuance

“Trút giận lên” khá sát, nhưng take it out on nhấn mạnh người bị đối xử tệ không phải nguyên nhân thật. Cụm này thân mật đến trung tính, thường dùng trong lời trách móc hoặc xin lỗi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ventXả cảm xúc nói chung, không nhất thiết nhắm sai người hay gây hại.
lash out atPhản ứng đột ngột và công kích mạnh vào ai đó.
blameQuy trách nhiệm cho ai, không nhất thiết là trút giận.
take it out onTrút bực tức lên người không phải nguyên nhân thật của vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 Stressful day at work

I know you had a rough day, but don't take it out on me.

Tôi biết bạn có một ngày tồi tệ, nhưng đừng trút giận lên tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take ittake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out onout‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Parent apologizing to a child

I'm sorry I snapped at you—I was stressed and took it out on you.

Xin lỗi vì đã gắt gỏng với con. Bố căng thẳng quá nên trút giận lên con.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • snapped atsnapped‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stressed andstressed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • took ittook‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out onout‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Observing a friend's behavior

Whenever he loses a game, he takes his frustration out on his little brother.

Mỗi lần thua game, anh ấy lại trút nỗi bực bội lên em trai mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • loses aloses‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • frustrationfrusᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • out onout‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take it out on metrút giận lên tôi
take your frustration out on otherstrút bực bội lên người khác
do not take it out on the staffđừng trút giận lên nhân viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2