take it out on
Nghĩa · Meaning
trút giận lên ai đó (không liên quan)
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó bực vì chuyện khác nhưng lại cáu với người không liên quan: bị sếp mắng rồi quát bạn, kẹt xe về nhà gắt với gia đình, hoặc stress nên nhắn tin khó chịu.
Sắc thái · Nuance
“Trút giận lên” khá sát, nhưng take it out on nhấn mạnh người bị đối xử tệ không phải nguyên nhân thật. Cụm này thân mật đến trung tính, thường dùng trong lời trách móc hoặc xin lỗi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I know you had a rough day, but don't take it out on me.”
Tôi biết bạn có một ngày tồi tệ, nhưng đừng trút giận lên tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had a→had‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take it→take‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out on→out‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm sorry I snapped at you—I was stressed and took it out on you.”
Xin lỗi vì đã gắt gỏng với con. Bố căng thẳng quá nên trút giận lên con.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- snapped at→snapped‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stressed and→stressed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- took it→took‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out on→out‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Whenever he loses a game, he takes his frustration out on his little brother.”
Mỗi lần thua game, anh ấy lại trút nỗi bực bội lên em trai mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- loses a→loses‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- frustration→frusᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- out on→out‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →