stick with

stɪk wɪð
stihk·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ nguyên, kiên trì với (quyết định, hoạt động)

Cách dùng · Usage

Nói khi vẫn giữ lựa chọn ban đầu dù có lựa chọn khác: tiếp tục lịch cũ, ăn món quen vì vội, hoặc kiên trì học một phương pháp dù tiến bộ chậm.

Sắc thái · Nuance

“Giữ nguyên” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là không đổi lựa chọn. Stick with còn mang nghĩa kiên trì dù có lựa chọn khác hoặc khó khăn; thân mật, tự nhiên hơn “adhere to” trong nói chuyện hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueChung nhất cho việc tiếp tục, ít thể hiện quyết tâm hay cảm xúc.
keep doingHợp với hành động lặp lại, nhưng yếu hơn về giữ nguyên lựa chọn.
persist inTrang trọng hơn, nhấn tiếp tục dù có khó khăn hoặc cản trở.
stick withTự nhiên trong hội thoại khi không đổi quyết định, kế hoạch hay thói quen.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's stick with the original timeline.

Hãy giữ nguyên lịch trình ban đầu.

💡 lunch

I'm sticking with soup because I have another meeting soon.

Tôi chọn món súp vì sắp có cuộc họp khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have anotherhave‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I stick with difficult tasks until they are done.

Tôi kiên trì với những nhiệm vụ khó cho đến khi hoàn thành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stick with the plangiữ nguyên kế hoạch
stick with a routineduy trì một thói quen
stick with the teamtiếp tục gắn bó đội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2