step away from

step əˈweɪ frəm
stehp·uh·WAY·fruhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạm rời khỏi, tạm tách khỏi

Cách dùng · Usage

Nói khi tạm rời bàn làm việc, cuộc gọi, hoặc một chủ đề để nghỉ hay nhìn rộng hơn. Có thể dùng rất đời thường: đi ăn trưa, tránh căng thẳng, hoặc tạm gác chi tiết.

Sắc thái · Nuance

“Tạm rời khỏi” dễ bị hiểu là đi hẳn hoặc nghỉ việc. Step away from thường nhẹ và tạm thời: rời bàn, rời cuộc thảo luận, hoặc lùi lại để nhìn tổng thể. Nó lịch sự hơn “leave”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveChỉ rời đi, không nói rõ lý do, thời lượng hay thái độ.
take a breakTập trung vào việc nghỉ ngơi, yếu hơn nghĩa giữ khoảng cách với trách nhiệm hoặc xung đột.
withdraw fromTrang trọng và nặng hơn, chỉ rút lui hoặc ngừng tham gia chính thức.
step away fromCách nói ngắn và thực tế cho việc tạm rời hoặc giữ khoảng cách.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need to step away from my desk for lunch.

Tôi cần tạm rời khỏi bàn làm việc để đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • step awaystep‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we step away from the details and discuss the goal?

Chúng ta có thể tạm gác các chi tiết lại và bàn về mục tiêu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • step awaystep‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll step away from email for an hour.

Tôi sẽ tạm rời email trong một tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • step awaystep‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from emailfrom‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step away from the deskrời bàn một lát
step away from the projecttạm rời dự án
step away from the argumentngừng tranh luận một lúc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2