step away from
Nghĩa · Meaning
tạm rời khỏi, tạm tách khỏi
Cách dùng · Usage
Nói khi tạm rời bàn làm việc, cuộc gọi, hoặc một chủ đề để nghỉ hay nhìn rộng hơn. Có thể dùng rất đời thường: đi ăn trưa, tránh căng thẳng, hoặc tạm gác chi tiết.
Sắc thái · Nuance
“Tạm rời khỏi” dễ bị hiểu là đi hẳn hoặc nghỉ việc. Step away from thường nhẹ và tạm thời: rời bàn, rời cuộc thảo luận, hoặc lùi lại để nhìn tổng thể. Nó lịch sự hơn “leave”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to step away from my desk for lunch.”
Tôi cần tạm rời khỏi bàn làm việc để đi ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- step away→step‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we step away from the details and discuss the goal?”
Chúng ta có thể tạm gác các chi tiết lại và bàn về mục tiêu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- step away→step‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll step away from email for an hour.”
Tôi sẽ tạm rời email trong một tiếng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- step away→step‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from email→from‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →