Nghĩa · Meaning
giữ vững lập trường, không nhượng bộ
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó không lùi bước dù bị ép: tranh luận giá, yêu cầu đổi món sai, giữ quy định ở công ty. Nghe mạnh hơn “không đồng ý”, vì có áp lực từ phía khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The receptionist stood her ground about the visitor policy.”
Nhân viên lễ tân giữ vững lập trường về chính sách khách ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- ground about→ground‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I stood my ground and asked for the correct order.”
Tôi giữ vững lập trường và yêu cầu đúng món đã đặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ground and→ground‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- correct order→correct‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The message stands its ground without sounding rude.”
Thông điệp giữ vững lập trường mà không nghe có vẻ thô lỗ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →