stand one's ground

stænd wʌnz ɡraʊnd
stand·wuhnz·grownd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ vững lập trường, không nhượng bộ

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó không lùi bước dù bị ép: tranh luận giá, yêu cầu đổi món sai, giữ quy định ở công ty. Nghe mạnh hơn “không đồng ý”, vì có áp lực từ phía khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

insistTập trung vào việc nói hoặc yêu cầu điều gì một cách mạnh mẽ.
hold firmTrang trọng, nói giữ lập trường một cách chắc chắn.
stand up toNhấn mạnh đối đầu với quyền lực, áp lực hoặc bắt nạt.
stand one's groundNói không lùi bước dưới áp lực, từ đối đầu trực tiếp đến thương lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The receptionist stood her ground about the visitor policy.

Nhân viên lễ tân giữ vững lập trường về chính sách khách ra vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • ground aboutground‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I stood my ground and asked for the correct order.

Tôi giữ vững lập trường và yêu cầu đúng món đã đặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ground andground‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • correct ordercorrect‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The message stands its ground without sounding rude.

Thông điệp giữ vững lập trường mà không nghe có vẻ thô lỗ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand your groundgiữ vững lập trường
stand his ground in negotiationskhông nhượng bộ khi đàm phán
stand firm and stand your groundkiên quyết không lùi bước
refuse to back downtừ chối lùi bước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2