squeeze in

skwiːz ɪn
skweez·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố nhét vào lịch trình bận rộn

Cách dùng · Usage

Dùng khi lịch rất kín nhưng vẫn cố chen việc vào: gặp ai 10 phút, ăn trưa giữa hai cuộc gọi, tập nhanh trước giờ làm. Nghe tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Nhét vào” nghe có thể chỉ hành động vật lý trong tiếng Việt. Squeeze in là cách nói thân mật về lịch rất chật nhưng vẫn cố chen được một việc hoặc một người vào khoảng thời gian nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fit inNói đưa vào lịch hoặc không gian vừa vặn, ít cảm giác áp lực hơn.
make time forNhấn ý chí dành thời gian cho việc quan trọng.
slot inMang sắc thái văn phòng, đặt vào một ô trống cụ thể trong lịch.
squeeze inMạnh nhất về cảm giác lịch đã kín nhưng vẫn cố nhét thêm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I can squeeze in ten minutes before the client call.

Tôi có thể cố nhét mười phút vào trước cuộc gọi với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • squeeze insqueeze‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She squeezed in lunch between interviews.

Cô ấy tranh thủ ăn trưa giữa các buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • squeezed insqueezed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • between interviewsbetween‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could you squeeze in a quick review today?

Bạn có thể cố nhét một buổi rà soát nhanh vào hôm nay không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

squeeze in a meetingchen một cuộc họp
squeeze someone inxếp lịch cho ai
squeeze in a workoutchen buổi tập
try to squeeze it incố chen nó vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2