Nghĩa · Meaning
cố nhét vào lịch trình bận rộn
Cách dùng · Usage
Dùng khi lịch rất kín nhưng vẫn cố chen việc vào: gặp ai 10 phút, ăn trưa giữa hai cuộc gọi, tập nhanh trước giờ làm. Nghe tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Nhét vào” nghe có thể chỉ hành động vật lý trong tiếng Việt. Squeeze in là cách nói thân mật về lịch rất chật nhưng vẫn cố chen được một việc hoặc một người vào khoảng thời gian nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can squeeze in ten minutes before the client call.”
Tôi có thể cố nhét mười phút vào trước cuộc gọi với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- squeeze in→squeeze‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She squeezed in lunch between interviews.”
Cô ấy tranh thủ ăn trưa giữa các buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- squeezed in→squeezed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- between interviews→between‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you squeeze in a quick review today?”
Bạn có thể cố nhét một buổi rà soát nhanh vào hôm nay không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →