Nghĩa · Meaning
để lộ bí mật, khai ra hết
Cách dùng · Usage
Mang sắc thái thân mật, hơi trêu: dùng khi ai đó lỡ nói bí mật sinh nhật, tiết lộ tin công ty, hoặc bạn bè ép nhau kể chuyện đang giấu.
Sắc thái · Nuance
“Để lộ bí mật” nghe khá nghiêm trọng, nhưng spill the beans là thành ngữ thân mật, hơi vui, thường dùng cho bất ngờ, tin riêng, kế hoạch chưa công bố. Không hợp với bí mật quốc gia hay văn bản trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể dịch từng chữ thành “spill beans” hoặc bỏ the: “Don’t spill beans”. Thành ngữ cố định cần the: “Don’t spill the beans about the party.” Không nói về đậu thật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Come on, spill the beans — who told you about the surprise?”
Nào, khai ra đi — ai đã kể cho cậu về màn bất ngờ đó?
“Don't spill the beans about the party — it's a secret.”
Đừng để lộ chuyện bữa tiệc nhé — đó là bí mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- beans about→beans‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it's a→it's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Someone spilled the beans about the layoffs before the announcement.”
Có người đã để lộ chuyện cắt giảm nhân sự trước khi công bố.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →