speed up

spiːd ʌp
speed·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tăng tốc, đẩy nhanh

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng speed up khi muốn một việc, quy trình hoặc người làm nhanh hơn tốc độ hiện tại. Ở công ty: speed up approvals là rút ngắn thời gian duyệt. Khi học: speed up revision là ôn nhanh hơn trước kỳ thi. Đời thường: speed up the car là lái nhanh lên. Dễ nhầm với hurry up: hurry up thúc người, còn speed up nhấn vào tốc độ của việc. Cụm hay gặp: speed up the process.

Sắc thái · Nuance

“Tăng tốc” làm người Việt nghĩ đến xe cộ hoặc chạy nhanh. Speed up dùng rất tự nhiên cho quy trình, phê duyệt, phản hồi, giao hàng; sắc thái thực dụng là làm việc diễn ra nhanh hơn, không chỉ di chuyển nhanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

accelerateTrang trọng hơn, hợp với kỹ thuật, kinh tế, tăng trưởng hay chỉ số.
hurry upThường là lời giục người khác nhanh lên, có sắc thái mệnh lệnh.
expediteDùng trong công việc khi đẩy nhanh phê duyệt, giao hàng hay thủ tục.
speed upPhổ biến nhất, dùng được cho người, vật, quy trình hoặc tiến độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to speed up approvals this month.

Tháng này chúng ta cần đẩy nhanh việc phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • speed upspeed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new template should speed up our replies.

Mẫu mới sẽ giúp chúng ta trả lời nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • speed upspeed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Automation helped speed up the reporting cycle.

Tự động hóa đã giúp rút ngắn chu kỳ báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AutomationAuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • speed upspeed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speed up the processđẩy nhanh quy trình
speed up deliverygiao hàng nhanh hơn
speed things uplàm mọi việc nhanh hơn
the pace sped upnhịp độ nhanh hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2