source of record

sɔːrs əv ˈrekərd
sawrs·uhv·REH·kerd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tài liệu được công nhận là bản ghi chính thức

Cách dùng · Usage

Cụm này thường dùng trong công ty khi nói hệ thống nào là bản chính: hồ sơ nhân sự, công cụ đặt lịch, bảng lương hay CRM được xem là nơi phải kiểm tra cuối cùng.

Sắc thái · Nuance

“Source of record” không phải nguồn tham khảo đáng tin nói chung. Nó là thuật ngữ quản trị dữ liệu: một hệ thống hoặc nơi được công nhận là bản chính thức khi các bản khác mâu thuẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “nguồn” trong tiếng Việt thường đi với thông tin, người học dễ viết “the record source for customer data.” Cụm cố định là “the source of record for customer data,” không đảo thành “record source.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

official recordBản ghi chính thức theo nghĩa pháp lý hoặc hành chính.
single source of truthNguyên tắc hoặc hệ thống giúp mọi người dùng cùng một thông tin.
reference documentTài liệu để tham khảo, chưa chắc là tiêu chuẩn cuối cùng.
source of recordKho hoặc tài liệu được công nhận là bản ghi chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The HR system is the source of record for job titles.

Hệ thống nhân sự là bản ghi chính thức cho các chức danh công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • system issystem‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source ofsource‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Use the booking tool as the source of record.

Hãy dùng công cụ đặt chỗ làm bản ghi chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tool astool‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source ofsource‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A clear source of record reduced conflicting updates.

Một bản ghi chính thức rõ ràng đã giảm các cập nhật mâu thuẫn nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • source ofsource‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • conflicting updatesconflicting‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the source of record for customer datanguồn chính thức dữ liệu khách hàng
establish a source of recordthiết lập nguồn chính thức
use it as the source of recorddùng làm nguồn chính thức
source-of-record systemhệ thống bản ghi chính thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2