source of record
Nghĩa · Meaning
tài liệu được công nhận là bản ghi chính thức
Cách dùng · Usage
Cụm này thường dùng trong công ty khi nói hệ thống nào là bản chính: hồ sơ nhân sự, công cụ đặt lịch, bảng lương hay CRM được xem là nơi phải kiểm tra cuối cùng.
Sắc thái · Nuance
“Source of record” không phải nguồn tham khảo đáng tin nói chung. Nó là thuật ngữ quản trị dữ liệu: một hệ thống hoặc nơi được công nhận là bản chính thức khi các bản khác mâu thuẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “nguồn” trong tiếng Việt thường đi với thông tin, người học dễ viết “the record source for customer data.” Cụm cố định là “the source of record for customer data,” không đảo thành “record source.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The HR system is the source of record for job titles.”
Hệ thống nhân sự là bản ghi chính thức cho các chức danh công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- system is→system‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source of→source‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the booking tool as the source of record.”
Hãy dùng công cụ đặt chỗ làm bản ghi chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tool as→tool‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source of→source‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear source of record reduced conflicting updates.”
Một bản ghi chính thức rõ ràng đã giảm các cập nhật mâu thuẫn nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- source of→source‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- conflicting updates→conflicting‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →