Nghĩa · Meaning
suy nghĩ qua một đêm rồi mới quyết định
Cách dùng · Usage
Dùng trong hội thoại thân mật khi chưa muốn quyết ngay: nhận việc mới, mua món đắt tiền, trả lời lời mời quan trọng. Hàm ý để sáng mai nghĩ tỉnh táo hơn.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “ngủ một đêm rồi tính”. Trong tiếng Anh, sleep on it là cách nói thân mật, khuyên hoãn quyết định để suy nghĩ tỉnh táo hơn, không phải ngủ thật là trọng tâm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is a big choice, so let's sleep on it.”
Đây là lựa chọn quan trọng, nên hãy suy nghĩ thêm một đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sleep on→sleep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I told her to sleep on it before accepting the offer.”
Tôi bảo cô ấy suy nghĩ thêm một đêm trước khi nhận lời đề nghị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sleep on→sleep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before accepting→before‿acceptingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll sleep on it and reply tomorrow morning.”
Tôi sẽ suy nghĩ thêm một đêm và trả lời vào sáng mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sleep on→sleep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it and→it‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →