sleep on it

sliːp ɑːn ɪt
sleep·ahn·iht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

suy nghĩ qua một đêm rồi mới quyết định

Cách dùng · Usage

Dùng trong hội thoại thân mật khi chưa muốn quyết ngay: nhận việc mới, mua món đắt tiền, trả lời lời mời quan trọng. Hàm ý để sáng mai nghĩ tỉnh táo hơn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “ngủ một đêm rồi tính”. Trong tiếng Anh, sleep on it là cách nói thân mật, khuyên hoãn quyết định để suy nghĩ tỉnh táo hơn, không phải ngủ thật là trọng tâm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

think about itCách nói chung nhất cho việc suy nghĩ thêm, không nêu rõ thời lượng.
considerTrang trọng hơn, hàm ý cân nhắc kỹ trong đề xuất hoặc yêu cầu chính thức.
mull it overThân mật, nghĩa là nghĩ đi nghĩ lại một cách kỹ lưỡng.
sleep on itNghĩa là chưa quyết định ngay mà để qua đêm rồi mới trả lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This is a big choice, so let's sleep on it.

Đây là lựa chọn quan trọng, nên hãy suy nghĩ thêm một đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sleep onsleep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I told her to sleep on it before accepting the offer.

Tôi bảo cô ấy suy nghĩ thêm một đêm trước khi nhận lời đề nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sleep onsleep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before acceptingbefore‿acceptingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll sleep on it and reply tomorrow morning.

Tôi sẽ suy nghĩ thêm một đêm và trả lời vào sáng mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sleep onsleep‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it andit‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sleep on the decisionhoãn quyết định đến mai
let me sleep on itđể tôi suy nghĩ thêm
sleep on the offercân nhắc lời đề nghị
better to sleep on itnên để mai quyết
sleep on it overnightsuy nghĩ qua đêm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2