Nghĩa · Meaning
chỉ dẫn bằng biển báo, báo trước bố cục bài nói
Cách dùng · Usage
Dùng cho biển chỉ đường thật, như lối mòn được đánh dấu rõ, và cho bài nói/bài viết khi người nói báo trước phần tiếp theo: first, now, to sum up. Giúp người nghe không bị lạc.
Sắc thái · Nuance
“Biển báo” là nghĩa vật lý dễ thấy, nhưng trong thuyết trình và viết học thuật, signpost là báo cho người nghe/đọc biết phần tiếp theo, luận điểm, hoặc bước kế tiếp. Giọng hơi học thuật, rõ ràng, có tính tổ chức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “introduce” cho mọi chỗ chuyển ý: “The speaker introduced the next section clearly.” Nếu mục đích là chỉ đường trong bài, nói “The speaker signposted the next section clearly.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good speakers signpost each section so listeners never get lost.”
Người thuyết trình giỏi báo trước từng phần để người nghe không bị lạc.
“The hiking trail is clearly signposted all the way to the summit.”
Con đường leo núi được cắm biển chỉ dẫn rõ ràng suốt tới đỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- trail is→trail‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- signposted all→signposted‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her report signposts the key findings right in the opening lines.”
Báo cáo của cô ấy nêu rõ các phát hiện chính ngay từ những dòng đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →