shut someone out
Nghĩa · Meaning
khép lòng, đẩy ai đó ra khỏi cuộc sống tình cảm của mình
Cách dùng · Usage
Shut someone out nói về việc khép kín cảm xúc và không cho ai lại gần. Hay dùng khi một người buồn, giận, chịu mất mát hoặc gặp áp lực nhưng từ chối nói chuyện với bạn bè, người yêu, gia đình.
Sắc thái · Nuance
“Khép lòng” nghe như trạng thái buồn thụ động, nhưng shut someone out nhấn mạnh hành động cố ý không cho người khác biết cảm xúc hoặc tham gia đời sống riêng. Cụm này thân mật, giàu cảm xúc, thường mang sắc thái trách móc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “he shut out with me” vì “với tôi” đi sau động từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh dùng tân ngữ trực tiếp: sai “Don’t shut out with me”; đúng “Don’t shut me out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ever since his dad passed away, he's been shutting everyone out.”
Từ khi bố mất, anh ấy khép lòng với tất cả mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- passed away→passed‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shutting→shuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- everyone out→everyone‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please don't shut me out—talk to me about what's bothering you.”
Xin đừng đẩy em ra. Hãy nói cho em biết điều gì đang làm anh phiền lòng.
“When teenagers feel judged, they tend to shut their parents out.”
Khi cảm thấy bị phán xét, thanh thiếu niên thường khép lòng với cha mẹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- parents out→parents‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →