shut someone out

ˌʃʌt ˈsʌmwʌn ˌaʊt
shuht·SUHM·wuhn·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khép lòng, đẩy ai đó ra khỏi cuộc sống tình cảm của mình

Cách dùng · Usage

Shut someone out nói về việc khép kín cảm xúc và không cho ai lại gần. Hay dùng khi một người buồn, giận, chịu mất mát hoặc gặp áp lực nhưng từ chối nói chuyện với bạn bè, người yêu, gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Khép lòng” nghe như trạng thái buồn thụ động, nhưng shut someone out nhấn mạnh hành động cố ý không cho người khác biết cảm xúc hoặc tham gia đời sống riêng. Cụm này thân mật, giàu cảm xúc, thường mang sắc thái trách móc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “he shut out with me” vì “với tôi” đi sau động từ trong tiếng Việt. Tiếng Anh dùng tân ngữ trực tiếp: sai “Don’t shut out with me”; đúng “Don’t shut me out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

exclude someoneLoại ai khỏi nhóm, danh sách hay cơ hội theo nghĩa khá chính thức.
shut someone outĐẩy ai ra khỏi đời sống cảm xúc hoặc không cho họ tiếp cận mình.
keep someone at a distanceGiữ khoảng cách đều đặn để người kia không trở nên quá gần.
ignore someoneKhông chú ý hoặc không đáp lại ai đó, nhưng chưa chắc là khép lòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Partner going through grief

Ever since his dad passed away, he's been shutting everyone out.

Từ khi bố mất, anh ấy khép lòng với tất cả mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • passed awaypassed‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shuttingshuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • everyone outeveryone‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Relationship struggle

Please don't shut me out—talk to me about what's bothering you.

Xin đừng đẩy em ra. Hãy nói cho em biết điều gì đang làm anh phiền lòng.

💡 Teen and parents

When teenagers feel judged, they tend to shut their parents out.

Khi cảm thấy bị phán xét, thanh thiếu niên thường khép lòng với cha mẹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • parents outparents‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shut me outđẩy tôi ra xa
shut people outkhông cho ai gần
shut someone out of a decisionloại khỏi quyết định
feel shut out by the teamthấy bị đội gạt ra
stop shutting everyone outđừng đẩy mọi người xa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2