Nghĩa · Meaning
đưa vào danh sách ứng viên cuối cùng
Cách dùng · Usage
Trong tuyển dụng, mua sắm hay chọn trường, từ này nói việc lọc nhiều lựa chọn xuống vài cái tốt nhất để xét tiếp. Thường dùng trong họp công ty: shortlist candidates, vendors, ideas.
Sắc thái · Nuance
Nghe “danh sách ngắn”, người Việt có thể tưởng shortlist chỉ là rút gọn danh sách bất kỳ. Trong tuyển dụng, mua sắm, lựa chọn nhà cung cấp, nó nghĩa là chọn vào vòng cân nhắc cuối, khá chuyên nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đưa ai vào danh sách”, người Việt hay viết “shortlist into the final list”. Shortlist đã là động từ trực tiếp: “We shortlisted five applicants” hoặc “She was shortlisted.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We shortlisted five applicants for the second interview.”
Chúng tôi đã chọn năm ứng viên vào vòng phỏng vấn thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- five applicants→five‿applicantsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- second interview→second‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's shortlist the vendors before we discuss pricing.”
Hãy chọn lọc các nhà cung cấp trước khi chúng ta bàn về giá cả.
“I have shortlisted three options for your review.”
Tôi đã chọn lọc ba phương án để bạn xem xét.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →