shape up

ʃeɪp ʌp
shayp·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

diễn biến, tiến triển theo một hướng nào đó

Sắc thái · Nuance

“Diễn biến” có vẻ trung tính, nhưng shape up thường nói tình hình đang dần thành hình theo hướng có thể đoán được. Nó thân mật hơn “develop,” hay dùng với kế hoạch, ngày làm việc, ca trực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “ngày này tiến triển bận,” người học viết “Friday shapes busy.” Cấu trúc đúng là “Friday is shaping up to be busy” hoặc “Things are shaping up nicely.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

improveChỉ nói trở nên tốt hơn, không nhấn mạnh quá trình vào khuôn.
shape upDần trở nên có hình thức ổn, khả thi hoặc tiến triển theo hướng rõ hơn.
developNói sự việc hay ý tưởng phát triển, tốt hay xấu tùy ngữ cảnh.
get in shapeThường nói cải thiện thể trạng, phạm vi hẹp hơn shape up.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Friday is shaping up to be the busiest pickup day.

Thứ Sáu có vẻ sẽ là ngày nhận hàng đông nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shaping upshaping‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

When a shift shapes up badly, I ask for cover early.

Khi một ca làm việc có vẻ diễn biến xấu, tôi xin người hỗ trợ sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shapes upshapes‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cover earlycover‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The trial is shaping up better than expected.

Chương trình thử nghiệm đang tiến triển tốt hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • trial istrial‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shaping upshaping‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

things are shaping upmọi việc đang rõ dần
shape up nicelytiến triển khá tốt
shape up or ship outsửa mình hoặc rời đi
shape up the teamchấn chỉnh đội nhóm
shape up for summerluyện dáng cho mùa hè
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2