Nghĩa · Meaning
trợ cấp thôi việc
Cách dùng · Usage
Trong môi trường công việc, từ này nói về khoản tiền hoặc quyền lợi nhận khi bị cho nghỉ, nhất là do cắt giảm nhân sự. Hay dùng khi đọc hợp đồng, hỏi HR, hoặc thương lượng sau khi mất việc.
Sắc thái · Nuance
“Trợ cấp thôi việc” nghe như mọi khoản hỗ trợ khi nghỉ việc. Severance thường là tiền/quyền lợi do công ty đưa khi cho nghỉ hoặc cắt giảm nhân sự; sắc thái pháp lý-nhân sự, không phải lương cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“When they let me go, the company offered me two weeks of severance.”
Khi họ cho tôi nghỉ, công ty đề nghị trợ cấp thôi việc hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- weeks of→weeks‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Am I entitled to severance if I'm laid off after one year?”
Tôi có được nhận trợ cấp thôi việc nếu bị cho nghỉ sau một năm không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Am I→am‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- severance if→severance‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- laid off→laid‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- after one→after‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before you sign, read the severance agreement very carefully.”
Trước khi ký, hãy đọc thỏa thuận trợ cấp thôi việc thật kỹ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →