severance

ˈsevərəns
SEH·ver·uhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trợ cấp thôi việc

Cách dùng · Usage

Trong môi trường công việc, từ này nói về khoản tiền hoặc quyền lợi nhận khi bị cho nghỉ, nhất là do cắt giảm nhân sự. Hay dùng khi đọc hợp đồng, hỏi HR, hoặc thương lượng sau khi mất việc.

Sắc thái · Nuance

“Trợ cấp thôi việc” nghe như mọi khoản hỗ trợ khi nghỉ việc. Severance thường là tiền/quyền lợi do công ty đưa khi cho nghỉ hoặc cắt giảm nhân sự; sắc thái pháp lý-nhân sự, không phải lương cuối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

retirement payKhoản tiền liên quan đến nghỉ hưu, không gợi rõ việc bị cho thôi việc.
compensationTừ rộng cho lương, thưởng và bồi thường, không giới hạn lúc kết thúc việc làm.
severance packageGói thôi việc gồm tiền, bảo hiểm kéo dài, hỗ trợ tìm việc hoặc điều kiện khác.
severanceKhoản trả khi chấm dứt việc làm, thường trong sa thải hoặc tái cơ cấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 Being let go from a job

When they let me go, the company offered me two weeks of severance.

Khi họ cho tôi nghỉ, công ty đề nghị trợ cấp thôi việc hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • weeks ofweeks‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking HR about rights

Am I entitled to severance if I'm laid off after one year?

Tôi có được nhận trợ cấp thôi việc nếu bị cho nghỉ sau một năm không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Am Iam‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • severance ifseverance‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laid offlaid‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after oneafter‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Reading the paperwork carefully

Before you sign, read the severance agreement very carefully.

Trước khi ký, hãy đọc thỏa thuận trợ cấp thôi việc thật kỹ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

severance paytiền trợ cấp thôi việc
severance packagegói trợ cấp thôi việc
offer severanceđề nghị trợ cấp
negotiate severanceđàm phán trợ cấp
severance agreementthỏa thuận thôi việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2