settle for

ˈsetəl fər
SEH·tuhl·fer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chấp nhận như một lựa chọn thứ hai

Cách dùng · Usage

Nói khi không có lựa chọn mình muốn nên đành nhận phương án kém hơn: phòng nhỏ hơn, món ăn khác, mức lương thấp hơn. Sắc thái hơi tiếc, không phải chọn vì thích nhất.

Sắc thái · Nuance

“Chấp nhận” có thể nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng settle for thường hàm ý miễn cưỡng nhận thứ kém hơn mong muốn. Nó có sắc thái hơi tiếc nuối hoặc hạ tiêu chuẩn, không phải đồng ý vui vẻ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chấp nhận một phòng nhỏ hơn”, người học bỏ for: “We settled a smaller room.” Settle alone nghĩa khác, như giải quyết. Câu đúng là “We settled for a smaller room.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptRộng và trung lập, chỉ đồng ý nhận hoặc chấp nhận điều gì.
chooseChỉ hành động chọn, không hàm ý lựa chọn đó kém hơn mong muốn.
compromiseNhấn vào nhượng bộ giữa các bên hoặc giữa các yêu cầu.
settle forDùng khi chấp nhận phương án kém hơn điều mình thật sự muốn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may have to settle for a smaller room.

Chúng ta có thể phải chấp nhận một phòng nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The café was full, so we settled for sandwiches.

Quán cà phê đã đầy, nên chúng tôi đành ăn bánh sandwich.

💡 email

Please do not settle for a vague answer from the vendor.

Xin đừng chấp nhận một câu trả lời mơ hồ từ nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

settle for lesschấp nhận ít hơn
settle for second bestchọn phương án kém hơn
settle for a cheaper optionchọn phương án rẻ hơn
refuse to settle forkhông chịu chấp nhận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2