Nghĩa · Meaning
chấp nhận như một lựa chọn thứ hai
Cách dùng · Usage
Nói khi không có lựa chọn mình muốn nên đành nhận phương án kém hơn: phòng nhỏ hơn, món ăn khác, mức lương thấp hơn. Sắc thái hơi tiếc, không phải chọn vì thích nhất.
Sắc thái · Nuance
“Chấp nhận” có thể nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng settle for thường hàm ý miễn cưỡng nhận thứ kém hơn mong muốn. Nó có sắc thái hơi tiếc nuối hoặc hạ tiêu chuẩn, không phải đồng ý vui vẻ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chấp nhận một phòng nhỏ hơn”, người học bỏ for: “We settled a smaller room.” Settle alone nghĩa khác, như giải quyết. Câu đúng là “We settled for a smaller room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may have to settle for a smaller room.”
Chúng ta có thể phải chấp nhận một phòng nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The café was full, so we settled for sandwiches.”
Quán cà phê đã đầy, nên chúng tôi đành ăn bánh sandwich.
“Please do not settle for a vague answer from the vendor.”
Xin đừng chấp nhận một câu trả lời mơ hồ từ nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →