set someone straight

set ˈsʌmwʌn streɪt
seht·SUHM·wuhn·strayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm rõ, chỉnh lại sự hiểu lầm của ai đó

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn sửa hiểu lầm cho ai: ai trả tiền, giờ họp, sự thật về tin đồn. Sắc thái khá trực tiếp, đôi khi hơi cứng; dùng cẩn thận với cấp trên.

Sắc thái · Nuance

Không phải “làm ai thẳng” hay chỉ “giải thích lại”. Set someone straight có sắc thái sửa một hiểu lầm khá dứt khoát, đôi khi hơi thẳng thắn, như đặt sự thật về đúng chỗ sau khi ai đó nghĩ sai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chỉnh lại hiểu lầm cho ai”, người học dễ viết “set straight the misunderstanding for him”. Cấu trúc tự nhiên là đặt người sau set: “I set him straight about the facts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

correct someoneCách chung để sửa điều ai nói hoặc hiểu sai.
clarifyMềm hơn, nghĩa là làm điều mơ hồ trở nên rõ ràng.
clear up a misunderstandingTập trung vào tháo gỡ hiểu lầm, ít tạo cảm giác đối đầu.
set someone straightDứt khoát sửa niềm tin hoặc thái độ sai của ai đó.
explainChỉ là giải thích, nên sắc thái chỉnh lại không mạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I set Kim straight about who paid for lunch.

Tôi đã đính chính cho Kim về việc ai đã trả tiền bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • straight aboutstraight‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email set everyone straight about the new deadline.

Email đó đã đính chính cho mọi người về thời hạn mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set everyoneset‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • straight aboutstraight‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I had to set the panel straight about my job title.

Tôi đã phải đính chính với hội đồng về chức danh của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • straight aboutstraight‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the record straightđính chính sự thật
set someone straightchỉnh lại hiểu lầm
let me set you straightđể tôi nói rõ
set him straight about the factsnói rõ sự thật cho anh ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2