send off for

send ɔːf fɔːr
sehnd·awf·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gửi yêu cầu để nhận về tài liệu hay đồ vật

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn gửi đơn, thư hoặc mẫu yêu cầu để người ta gửi lại thứ gì đó: giấy khai sinh, thẻ thay thế, catalogue, hay tài liệu chính thức.

Sắc thái · Nuance

"Gửi yêu cầu" dễ làm người Việt nghĩ chỉ gửi đi một thứ. Send off for nhấn mạnh đặt/viết yêu cầu để người khác gửi lại tài liệu, mẫu đơn, bản sao; hơi cổ/Anh-Anh hơn "request online".

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói "gửi đơn xin giấy chứng nhận", người học viết "send off a certificate". Như vậy là gửi cái chứng chỉ đi. Đúng khi xin nhận về: "send off for a certificate/copy".

Phân biệt từ đồng nghĩa

orderTừ chung để nói việc đặt mua hàng hóa.
requestDùng rộng hơn khi chính thức yêu cầu tài liệu, thông tin hay dịch vụ.
apply forPhù hợp với việc nộp đơn xin phép, visa, việc làm hoặc phúc lợi.
send off forDùng khi gửi yêu cầu để nhận lại vật phẩm hoặc tài liệu cụ thể.
send forRộng hơn, có thể là gọi người đến hoặc yêu cầu gửi vật gì đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, he said he had sent off for a replacement badge.

Trong bữa trưa, anh ấy nói đã gửi yêu cầu cấp thẻ thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent offsent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent off for the certificate after receiving the email.

Tôi đã gửi yêu cầu cấp giấy chứng nhận sau khi nhận được email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent offsent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • certificatecerᴅificateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They asked whether I had sent off for my training records.

Họ hỏi tôi đã gửi yêu cầu lấy hồ sơ đào tạo chưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whether Iwhether‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sent offsent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send off for a cataloggửi xin catalog
send off for an application formgửi xin mẫu đơn
send off for a copygửi xin một bản sao
send off for informationgửi yêu cầu thông tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2