see where someone is coming from

siː wer ˈsʌmwʌn ɪz ˈkʌmɪŋ frʌm
see·wehr·SUHM·wuhn·ihz·kuh·mihng·fruhm8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiểu góc nhìn, lý do của người khác

Cách dùng · Usage

Câu này dùng để cho thấy bạn hiểu lý do hay cảm xúc của ai đó, dù chưa chắc đồng ý: bàn ngân sách, tranh luận gia đình, nghe bạn kể chuyện bị đối xử tệ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là "hiểu góc nhìn" dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nắm ý kiến. Cụm này thân mật, có sắc thái đồng cảm với lý do/cảm xúc của người nói, nhưng chưa chắc đồng ý với kết luận của họ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói "I understand your opinion" khi muốn xoa dịu, nghe khô và chỉ nói về ý kiến. Vì tiếng Việt dùng "hiểu ý/góc nhìn" rộng. Tự nhiên hơn: "I see where you’re coming from."

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandHiểu nói chung, không nhất thiết nắm được nền tảng quan điểm của người kia.
agreeCó cùng ý kiến, nên khác với việc chỉ hiểu lý do của người khác.
empathize withCảm thông về mặt cảm xúc, mạnh hơn việc hiểu lập luận.
see where someone is coming fromHiểu bối cảnh, lý do và điểm xuất phát của người khác dù không đồng ý.
get someone’s pointHiểu ý chính của người nói, ngắn gọn và ít nhấn mạnh bối cảnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Disagreeing respectfully in a meeting

"I see where you're coming from on the budget, but I think we're underestimating the risk."

"Tôi hiểu góc nhìn của anh về ngân sách, nhưng tôi nghĩ chúng ta đang đánh giá thấp rủi ro."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from onfrom‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • we're underestimatingwe're‿underestimatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Validating a friend's frustration

"Am I overreacting?" "No, I totally see where you're coming from. I'd be upset too."

"Tớ có phản ứng thái quá không?" "Không, tớ hoàn toàn hiểu cậu. Tớ mà là cậu cũng bực."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Am Iam‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from I'dfrom‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Mediating between roommates

I see where both of you are coming from — you want quiet, and he wants to have friends over. Let's set some house rules.

Tớ hiểu cả hai — cậu muốn yên tĩnh, còn cậu ấy muốn mời bạn về. Ta đặt vài quy tắc chung nhà nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • both ofboth‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • quiet andquiet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • friends overfriends‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see where you’re coming fromhiểu lý do của bạn
I can see where he’s coming fromtôi hiểu lý do anh ấy
understand where someone is coming fromhiểu xuất phát điểm của ai
see where the customer is coming fromhiểu góc nhìn khách hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2