Nghĩa · Meaning
hiện tượng phạm vi công việc dần dần phình to
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong dự án khi yêu cầu cứ tăng từng chút: thêm báo cáo, thêm màn hình, thêm chỉnh sửa ngoài kế hoạch. Scope creep làm trễ hạn, tăng chi phí và cần được chốt lại sớm.
Sắc thái · Nuance
“Phạm vi công việc phình to” dịch đúng ý nhưng thiếu sắc thái cảnh báo. Scope creep là thuật ngữ quản lý dự án, chỉ việc yêu cầu tăng dần ngoài kế hoạch, thường tiêu cực vì gây trễ, tốn chi phí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể viết “the scope is creep” vì hiểu creep là tính từ. Creep ở đây là danh từ trong cụm cố định: “This is scope creep” hoặc “Adding this would cause scope creep”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to watch for scope creep on this request.”
Chúng ta cần đề phòng việc phạm vi phình to ở yêu cầu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- creep on→creep‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Adding reports now would create scope creep.”
Thêm báo cáo vào lúc này sẽ khiến phạm vi phình to.
“Scope creep was the main reason the project slowed.”
Việc phạm vi phình to là lý do chính khiến dự án chậm lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →