Nghĩa · Meaning
trong ngày, được xử lý trong cùng ngày
Cách dùng · Usage
Thường đứng trước danh từ trong dịch vụ, y tế, giao hàng hoặc hỗ trợ khách hàng: duyệt hồ sơ, phản hồi, sửa chữa, giao hàng xong ngay trong ngày đặt yêu cầu.
Sắc thái · Nuance
“Same-day” không chỉ là “cùng ngày” trung tính. Nó thường là tính từ trước danh từ trong dịch vụ, hành chính hoặc logistics, nhấn mạnh cam kết xử lý nhanh trong ngày đó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “trong ngày” sau cụm danh từ, người học viết “delivery same day”. Tiếng Anh dùng tính từ ghép trước danh từ: “same-day delivery”, hoặc trạng từ: “deliver it on the same day”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Same-day approvals are only for urgent cases.”
Phê duyệt trong ngày chỉ dành cho các trường hợp khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- approvals are→approvals‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We cannot guarantee a same-day response this week.”
Chúng tôi không thể đảm bảo phản hồi trong ngày trong tuần này.
“The restaurant offers same-day catering for small orders.”
Nhà hàng cung cấp dịch vụ tiệc trong ngày cho các đơn hàng nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- restaurant offers→restaurant‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- catering→caᴅeringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- small orders→small‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →