see the bigger picture

siː ðə ˈbɪɡər ˈpɪktʃər
see·thuh·BIH·ger·pihk·cher6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiểu toàn cảnh một cách bao quát

Cách dùng · Usage

See the bigger picture dùng khi ai đó cần nhìn toàn cảnh, không chỉ chi tiết nhỏ: bàn kế hoạch công ty, quyết định chi tiền, hoặc hiểu vì sao một thay đổi lại quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Hiểu toàn cảnh” nghe khá trung tính, nhưng see the bigger picture thường đối lập với sa vào chi tiết nhỏ. Nó khen khả năng nhìn chiến lược hoặc nhắc ai bớt chú ý chuyện vụn vặt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhìn bức tranh tổng thể,” người học dễ viết “see bigger picture” thiếu the. Cụm tự nhiên cần mạo từ: “see the bigger picture”; cũng nói “miss the bigger picture.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

understand the contextTrung lập, nghĩa là hiểu bối cảnh và nền tảng của vấn đề.
take a broader viewTrang trọng hơn, khuyên nhìn từ góc rộng hơn.
see the bigger pictureTự nhiên trong đời sống và công việc, nhấn vào quan hệ giữa chi tiết và toàn cảnh.
think strategicallyĐậm màu kinh doanh hơn, gắn với mục tiêu dài hạn và cạnh tranh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The market data helped the audience see the bigger picture.

Dữ liệu thị trường đã giúp khán giả thấy được bức tranh toàn cảnh.

💡 meeting

We were arguing about small costs and failed to see the bigger picture.

Chúng tôi tranh cãi về các khoản chi phí nhỏ và không nhìn ra bức tranh toàn cảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were arguingwere‿arguingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs andcosts‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Hana helped me see the bigger picture behind the policy change.

Trong bữa trưa, Hana đã giúp tôi hiểu được bức tranh toàn cảnh đằng sau sự thay đổi chính sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see the bigger picturenhìn được toàn cảnh
miss the bigger picturebỏ lỡ toàn cảnh
focus on the bigger picturetập trung vào tổng thể
understand the bigger picturehiểu bối cảnh rộng hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2