see the bigger picture
Nghĩa · Meaning
hiểu toàn cảnh một cách bao quát
Cách dùng · Usage
See the bigger picture dùng khi ai đó cần nhìn toàn cảnh, không chỉ chi tiết nhỏ: bàn kế hoạch công ty, quyết định chi tiền, hoặc hiểu vì sao một thay đổi lại quan trọng.
Sắc thái · Nuance
“Hiểu toàn cảnh” nghe khá trung tính, nhưng see the bigger picture thường đối lập với sa vào chi tiết nhỏ. Nó khen khả năng nhìn chiến lược hoặc nhắc ai bớt chú ý chuyện vụn vặt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhìn bức tranh tổng thể,” người học dễ viết “see bigger picture” thiếu the. Cụm tự nhiên cần mạo từ: “see the bigger picture”; cũng nói “miss the bigger picture.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The market data helped the audience see the bigger picture.”
Dữ liệu thị trường đã giúp khán giả thấy được bức tranh toàn cảnh.
“We were arguing about small costs and failed to see the bigger picture.”
Chúng tôi tranh cãi về các khoản chi phí nhỏ và không nhìn ra bức tranh toàn cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were arguing→were‿arguingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costs and→costs‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Hana helped me see the bigger picture behind the policy change.”
Trong bữa trưa, Hana đã giúp tôi hiểu được bức tranh toàn cảnh đằng sau sự thay đổi chính sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →