Nghĩa · Meaning
lo liệu, xử lý hoặc chăm nom việc gì đó
Sắc thái · Nuance
“Lo liệu” gần nghĩa nhưng see to hơi trang trọng hoặc lịch sự, nhấn vào việc đảm bảo một việc được xử lý. Nó không có nghĩa là “nhìn thấy” và thường đi với nhiệm vụ, khách, sắp xếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “xử lý việc gì” không cần giới từ, người Việt hay bỏ to: “I’ll see the arrangements.” Câu đó nghe như nhìn thấy. Đúng là “I’ll see to the arrangements” hoặc “see to it that it is done.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you see to the lunch setup before the guests arrive?”
Bạn có thể lo việc chuẩn bị bữa trưa trước khi khách đến không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- setup→seᴅupÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- guests arrive→guests‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will see to the supplier email after the call.”
Tôi sẽ lo email cho nhà cung cấp sau cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- supplier email→supplier‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Reception saw to the candidate's visitor pass.”
Bộ phận tiếp tân đã lo thẻ khách cho ứng viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →