see to

siː tuː
see·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lo liệu, xử lý hoặc chăm nom việc gì đó

Sắc thái · Nuance

“Lo liệu” gần nghĩa nhưng see to hơi trang trọng hoặc lịch sự, nhấn vào việc đảm bảo một việc được xử lý. Nó không có nghĩa là “nhìn thấy” và thường đi với nhiệm vụ, khách, sắp xếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “xử lý việc gì” không cần giới từ, người Việt hay bỏ to: “I’ll see the arrangements.” Câu đó nghe như nhìn thấy. Đúng là “I’ll see to the arrangements” hoặc “see to it that it is done.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

take care ofCách đời thường nhất để nói xử lý, chăm nom hoặc lo liệu.
handleThiên về nhận và xử lý công việc hoặc vấn đề.
attend toTrang trọng, hợp với chăm sóc khách, bệnh nhân hoặc chi tiết.
see toGợi trách nhiệm bảo đảm một việc được xử lý đúng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Could you see to the lunch setup before the guests arrive?

Bạn có thể lo việc chuẩn bị bữa trưa trước khi khách đến không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • setupseᴅupÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will see to the supplier email after the call.

Tôi sẽ lo email cho nhà cung cấp sau cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • supplier emailsupplier‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Reception saw to the candidate's visitor pass.

Bộ phận tiếp tân đã lo thẻ khách cho ứng viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see to itđảm bảo việc đó
see to the guestschăm lo cho khách
see to the arrangementslo liệu phần sắp xếp
see to the repairsxử lý việc sửa chữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2