Nghĩa · Meaning
đem so sánh, cân nhắc với
Cách dùng · Usage
Set against dùng khi cân nhắc một lợi ích với một điểm bất lợi: lương cao nhưng đi xa, giá rẻ nhưng chất lượng kém, tiết kiệm thời gian nhưng tốn thêm tiền.
Sắc thái · Nuance
Nếu chỉ dịch là “đặt chống lại”, người Việt dễ hiểu theo nghĩa vật lý hoặc đối đầu. Trong lập luận, set against nghĩa là cân một yếu tố với yếu tố khác để đánh giá giá trị, chi phí hay tác động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Set the price against how often you will actually use it.”
Hãy cân nhắc giá tiền với tần suất bạn thực sự dùng nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- price against→price‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will actually→will‿actuallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The higher salary must be set against the longer commute.”
Mức lương cao hơn phải được cân nhắc với quãng đường đi làm xa hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set against→set‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- commute→commuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We set the cost of moving against the chance of a better school.”
Chúng tôi cân nhắc chi phí chuyển nhà với cơ hội vào trường tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cost of→cost‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- moving against→moving‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chance of→chance‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →