set against

set əˈɡenst
seht·uh·GEHNST3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đem so sánh, cân nhắc với

Cách dùng · Usage

Set against dùng khi cân nhắc một lợi ích với một điểm bất lợi: lương cao nhưng đi xa, giá rẻ nhưng chất lượng kém, tiết kiệm thời gian nhưng tốn thêm tiền.

Sắc thái · Nuance

Nếu chỉ dịch là “đặt chống lại”, người Việt dễ hiểu theo nghĩa vật lý hoặc đối đầu. Trong lập luận, set against nghĩa là cân một yếu tố với yếu tố khác để đánh giá giá trị, chi phí hay tác động.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compare withSo sánh hai đối tượng một cách trung lập.
contrast withĐặt cạnh nhau để làm nổi bật điểm khác biệt.
turn someone against someoneLàm ai chuyển sang có ác cảm hoặc chống lại người khác.
set againstĐặt một yếu tố đối chiếu với yếu tố khác hoặc trong nền đối lập.
opposePhản đối trực tiếp, không có nghĩa đặt trong bối cảnh so sánh.

Câu ví dụ · Examples

💡 소비

Set the price against how often you will actually use it.

Hãy cân nhắc giá tiền với tần suất bạn thực sự dùng nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • price againstprice‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will actuallywill‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이직

The higher salary must be set against the longer commute.

Mức lương cao hơn phải được cân nhắc với quãng đường đi làm xa hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set againstset‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • commutecommuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 가족 결정

We set the cost of moving against the chance of a better school.

Chúng tôi cân nhắc chi phí chuyển nhà với cơ hội vào trường tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cost ofcost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • moving againstmoving‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chance ofchance‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set against a backdropđặt trong bối cảnh nền
set against each otherđặt đối lập nhau
set one thing against anothercân thứ này với thứ kia
set against the wallđặt sát tường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2