send over

send ˈoʊvər
sehnd·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gửi (tài liệu, người) đến cho ai đó

Cách dùng · Usage

Trong email và tin nhắn công việc, cụm này rất tự nhiên khi nhờ hoặc hứa gửi gì đó: file cuối, ghi chú họp, hợp đồng, hoặc cử một người sang hỗ trợ nhóm khác.

Sắc thái · Nuance

"Gửi đến" trong tiếng Việt quá rộng. Send over là cụm thân mật trong công việc hằng ngày, thường gửi file/link/tài liệu hoặc cử người sang; nghe nhanh gọn hơn "submit" hay "deliver".

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendTừ cơ bản nhất cho việc gửi, không nói rõ hướng hay sắc thái thân mật.
forwardThường là chuyển tiếp email, tin nhắn hoặc tài liệu đã nhận.
shareCho người khác quyền truy cập vào link, file hoặc thông tin.
send overThân mật, nói gửi tài liệu hoặc đưa người sang phía người nhận.
deliverNhấn việc giao tận nơi hoặc chuyển giao chính thức, thường cụ thể hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I'll send over the final version this afternoon.

Tôi sẽ gửi bản cuối cùng vào chiều nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send oversend‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you send over the notes after the meeting?

Bạn có thể gửi ghi chú sau cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send oversend‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter sent over the job details.

Nhà tuyển dụng đã gửi thông tin chi tiết về công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sent oversent‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send it overgửi nó qua đây
send over the filegửi file qua
send someone overcử ai đó sang
send over a linkgửi một đường link
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2